fsresults

Lev VINOKUR

ISR ISR · Москва, СШОР ЦСКА им. С.А. Жука (18/19)

2006-04-25 Moscow RUS 174 cm Florida USA ⛸ từ 2009 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #57 Senior Men (821 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Nikolai Moozov, Timur Zakharov Huấn Luyện Viên Cũ: Galit Chait Moracci, Sergei Davydov Biên Đạo: Nikolai Morozov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 79.28không chính thứcchính thức 76.35 NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER) 2024/2025
Senior Men Trượt Tự Do 152.43chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA) 2024/2025
Senior Men Tổng 227.79chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 72.44không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) 2018/2019
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 128.54không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) 2018/2019
Advanced Novice Boys ELEMENTS 54.62không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) 2018/2019
Advanced Novice Boys Tổng 255.60không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS) 2018/2019
Junior Men Chương trình Ngắn 67.20chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Junior Men Trượt Tự Do 127.62chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT) 2021/2022
Junior Men Tổng 192.11chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 61.25chính thức ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 102.56chính thức ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA)
Senior Men Tổng 163.81chính thức ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 77.34không chính thứcchính thức 59.39 Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 135.13không chính thứcchính thức 110.95 Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Senior Men Tổng 212.47không chính thứcchính thức 170.34 Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 79.28không chính thứcchính thức 76.35 NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 152.43chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA)
Senior Men Tổng 227.79chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 69.90không chính thứcchính thức 49.20 LatviaTrophy (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 147.28không chính thứcchính thức 121.65 Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 215.87không chính thứcchính thức 170.85 Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 64.59chính thức ISU JGP Baltic Cup 2022 (Gdansk/POL)
Junior Men Trượt Tự Do 118.54chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA)
Junior Men Tổng 179.49chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA)
Senior Men Chương trình Ngắn 70.09không chính thứcchính thức 49.95 Open Andorra 2022 (Canillo/AND)
Senior Men Trượt Tự Do 133.37không chính thứcchính thức 109.81 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 191.19không chính thứcchính thức 159.76 Open Andorra 2022 (Canillo/AND)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 67.20chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 127.62chính thức ISU JGP Cup of Austria 2021 (Linz/AUT)
Junior Men Tổng 192.11chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 72.44không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 128.54không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS)
Advanced Novice Boys ELEMENTS 54.62không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS)
Advanced Novice Boys Tổng 255.60không chính thức Russian Younger Age Championships 2019 (Tver/RUS)