fsresults

Mia Caroline RISA GOMEZ

NOR NOR

2005-12-21 Mexico City MEX 167 cm Asker ⛸ từ 2012 university student

Huấn luyện viên: Hilde Aaby Biên Đạo: Sondre Boe, Tom Dickson

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 59.30không chính thứcchính thức 55.09 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 118.20không chính thứcchính thức 110.99 Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR) 2025/2026
Senior Women Tổng 175.78không chính thứcchính thức 161.71 Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 50.72chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL) 2022/2023
Junior Women Chương trình Ngắn 46.44không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 101.28chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 82.18không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) 2021/2022
Junior Women Tổng 146.45chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024
Junior Women Tổng 128.62không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) 2021/2022
Senior Women Chương trình Ngắn 60.37không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 113.46không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) 2023/2024
Senior Women Tổng 169.91không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.37không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR)
Senior Women Chương trình Ngắn 59.30không chính thứcchính thức 53.07 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 103.25không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR)
Senior Women Trượt Tự Do 118.20không chính thứcchính thức 105.22 Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR)
Senior Women Tổng 175.78không chính thứcchính thức 158.29 Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR)
Senior Women Tổng 163.62không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 57.01không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.10không chính thứcchính thức 50.72 Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR)
Senior Women Trượt Tự Do 110.99chính thức ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 110.77không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)
Senior Women Tổng 167.78không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)
Senior Women Tổng 161.71chính thức ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.17chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 101.28chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 146.45chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN)
Senior Women Chương trình Ngắn 56.45không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR)
Senior Women Chương trình Ngắn 55.09chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 113.46không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR)
Senior Women Trượt Tự Do 111.00không chính thứcchính thức 93.35 The Nordics 2024 (Borås/SWE)
Senior Women Tổng 169.91không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR)
Senior Women Tổng 155.03không chính thứcchính thức 147.13 The Nordics 2024 (Borås/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.72chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 87.71chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 138.43chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL)
Senior Women Chương trình Ngắn 50.99không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.86không chính thứcchính thức 49.14 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 109.15không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)
Senior Women Trượt Tự Do 104.18không chính thứcchính thức 88.48 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 160.14không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)
Senior Women Tổng 163.04không chính thứcchính thức 137.62 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 48.60không chính thứcchính thức 40.33 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women Chương trình Ngắn 46.44không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)
Junior Women Trượt Tự Do 76.72chính thức ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 82.18không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)
Junior Women Tổng 128.62không chính thức Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR)
Junior Women Tổng 124.71không chính thứcchính thức 116.20 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.13chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 64.24chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 96.37chính thức ISU JGP Riga Cup 2019 (Riga/LAT)