Mia Risa GOMEZ Access
2005-12-21 Mexico City MEX 168 cm Asker ⛸ từ 2012 University student Xếp Hạng Thế Giới: #44 Senior Women (1149 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Hilde Aaby Biên Đạo: Sondre Boe
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 253 | 161.96 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 | 23.11.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 222 | 110.99 | ISU European Championships 2025 | 31.01.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 213 | 59.30 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing | 19.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 98 | 161.96 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 | 23.11.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 97 | 108.15 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 | 23.11.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 79 | 59.30 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing | 19.09.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.45chính thức | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) | 2026/2027 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 117.35chính thức | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) | 2026/2027 |
| Senior Women | Tổng | 175.80chính thức | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.25không chính thức | THE NORDICS 2019 (SWE) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 52.88không chính thức | THE NORDICS 2019 (SWE) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 83.13không chính thức | THE NORDICS 2019 (SWE) | 2018/2019 |
| Cubs Girls U/12 År | Tổng | 19.47không chính thức | Kretsmesterskap 2015-2016 (NOR) | 2015/2016 |
| Cubs U/12 Girls | Tổng | 17.26không chính thức | Regionalt stevne Fredrikstad (NOR) | 2015/2016 |
| Debytant | Chương trình Ngắn | 21.05không chính thức | Norges Cup 2 i Askerhallen (NOR) | 2017/2018 |
| Debytant | Trượt Tự Do | 42.02không chính thức | KM-VM 2018 (NOR) | 2017/2018 |
| Debytant | Tổng | 55.96không chính thức | Norges Cup kunstløp 25-26 november (NOR) | 2017/2018 |
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 26.04không chính thức | Nasjonalt stevne Fredrikstad (NOR) | 2017/2018 |
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 24.87không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) | 2017/2018 |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 43.54không chính thức | Norgescup 5 kunstløp (NOR) | 2017/2018 |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 40.32không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) | 2017/2018 |
| Debytant Girls | Tổng | 65.19không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) | 2017/2018 |
| Debytant Girls | Tổng | 68.65không chính thức | Nasjonalt stevne Fredrikstad (NOR) | 2017/2018 |
| Junior | Chương trình Ngắn | 39.02không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Junior | Chương trình Ngắn | 40.93không chính thức | NorgesCup Askerhallen (NOR) | 2019/2020 |
| Junior | Trượt Tự Do | 68.48không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Junior | Trượt Tự Do | 71.65không chính thức | LIL NorgesCup Kunstløp (NOR) | 2019/2020 |
| Junior | Tổng | 107.50không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Junior | Tổng | 111.19không chính thức | LIL NorgesCup Kunstløp (NOR) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.81không chính thức | Norgescup Fredrikstad kunstløpklubb (NOR) | 2020/2021 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 82.74không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 124.74không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) | 2019/2020 |
| Novice | Chương trình Ngắn | 36.50không chính thức | Kunstløp Norgescup 6 (NOR) | 2018/2019 |
| Novice | Trượt Tự Do | 61.81không chính thức | NorgesCup finale 2019 (NOR) | 2018/2019 |
| Novice | Tổng | 97.19không chính thức | NorgesCup finale 2019 (NOR) | 2018/2019 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.29không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) | 2018/2019 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.80không chính thức | Kunstløp Norgescup 1 (NOR) | 2018/2019 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 57.32không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) | 2018/2019 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.32không chính thức | Kunstløp Norges Cup (NOR) | 2018/2019 |
| Novice Girls | Tổng | 88.83không chính thức | Kunstløp Norges Cup (NOR) | 2018/2019 |
| Novice Girls | Tổng | 91.61không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) | 2018/2019 |
| Novice Girls 1 | Tổng | 60.71không chính thức | Regionsmesterskap 1 i 2019 (Bergen/NOR) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.45chính thức | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 117.35chính thức | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 175.80chính thức | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.81chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 114.52không chính thứcchính thức 108.15 | The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN) |
| Senior Women | Tổng | 167.22không chính thứcchính thức 161.96 | The Nordics and The Nordics Open 2026 (Copenhagen/DEN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 51.15không chính thức | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 101.03không chính thức | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Tổng | 152.18không chính thức | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 50.98không chính thứcchính thức 43.48 | Denkova-Staviski Cup 2023 (Sofia/BUL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 93.35chính thức | Finlandia Trophy 2023 (Espoo/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 141.16không chính thứcchính thức 136.83 | Denkova-Staviski Cup 2023 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.20không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 104.08không chính thức | Norgescup kunstløp SKK (Stavanger/NOR) |
| Senior Women | Tổng | 153.31không chính thức | Norgescup kunstløp SKK (Stavanger/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.94không chính thức | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.44không chính thức | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
| Junior Women | Tổng | 107.38không chính thức | CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.81không chính thức | Norgescup Fredrikstad kunstløpklubb (NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.44không chính thức | Norgescup Fredrikstad kunstløpklubb (NOR) |
| Junior Women | Tổng | 120.25không chính thức | Norgescup Fredrikstad kunstløpklubb (NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 39.02không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
| Junior | Chương trình Ngắn | 40.93không chính thức | NorgesCup Askerhallen (NOR) |
| Junior | Trượt Tự Do | 68.48không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
| Junior | Trượt Tự Do | 71.65không chính thức | LIL NorgesCup Kunstløp (NOR) |
| Junior | Tổng | 111.19không chính thức | LIL NorgesCup Kunstløp (NOR) |
| Junior | Tổng | 107.50không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.00không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 82.74không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
| Junior Women | Tổng | 124.74không chính thức | CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.25không chính thức | THE NORDICS 2019 (SWE) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 52.88không chính thức | THE NORDICS 2019 (SWE) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 83.13không chính thức | THE NORDICS 2019 (SWE) |
| Novice | Chương trình Ngắn | 36.50không chính thức | Kunstløp Norgescup 6 (NOR) |
| Novice | Trượt Tự Do | 61.81không chính thức | NorgesCup finale 2019 (NOR) |
| Novice | Tổng | 97.19không chính thức | NorgesCup finale 2019 (NOR) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.80không chính thức | Kunstløp Norgescup 1 (NOR) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.29không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 57.32không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.32không chính thức | Kunstløp Norges Cup (NOR) |
| Novice Girls | Tổng | 88.83không chính thức | Kunstløp Norges Cup (NOR) |
| Novice Girls | Tổng | 91.61không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) |
| Novice Girls 1 | Trượt Tự Do | 60.71không chính thức | Regionsmesterskap 1 i 2019 (Bergen/NOR) |
| Novice Girls 1 | Tổng | 60.71không chính thức | Regionsmesterskap 1 i 2019 (Bergen/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant | Chương trình Ngắn | 21.05không chính thức | Norges Cup 2 i Askerhallen (NOR) |
| Debytant | Trượt Tự Do | 42.02không chính thức | KM-VM 2018 (NOR) |
| Debytant | Tổng | 55.96không chính thức | Norges Cup kunstløp 25-26 november (NOR) |
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 24.87không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) |
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 26.04không chính thức | Nasjonalt stevne Fredrikstad (NOR) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 40.32không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 43.54không chính thức | Norgescup 5 kunstløp (NOR) |
| Debytant Girls | Tổng | 68.65không chính thức | Nasjonalt stevne Fredrikstad (NOR) |
| Debytant Girls | Tổng | 65.19không chính thức | Norwegian Championships (NM/LM) 2018 (Stavanger/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls U/12 År | Trượt Tự Do | 19.47không chính thức | Kretsmesterskap 2015-2016 (NOR) |
| Cubs Girls U/12 År | Tổng | 19.47không chính thức | Kretsmesterskap 2015-2016 (NOR) |
| Cubs U/12 Girls | Trượt Tự Do | 17.26không chính thức | Regionalt stevne Fredrikstad (NOR) |
| Cubs U/12 Girls | Tổng | 17.26không chính thức | Regionalt stevne Fredrikstad (NOR) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.10.2026 | Budapest Trophy 2026 Budapest/HUN |
Senior Women | 10 | 167.64 |
Short Program 18 (53.23) Free Skating 3 (114.41)
|
| 16–18.10.2026 | Budapest Trophy 2026 Budapest/HUN |
Senior Women | 10 | 167.64 |
Short Program 18 (53.23) Free Skating 3 (114.41)
|
| 23–26.09.2026 | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 1 | 175.80 |
Short Program 1 (58.45) Free Skating 1 (117.35)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.01–01.02.2026 | The Nordics and The Nordics Open 2026 Copenhagen/DEN |
Senior Women | 2 | 167.22 |
Short Program 4 (52.70) Free Skating 2 (114.52)
|
| 19–23.11.2025 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 Warsaw/POL |
Senior Women | 3 | 161.96 |
Short Program 6 (53.81) Free Skating 3 (108.15)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.02.2025 | Nordics and Nordics Open 2025 Asker/NOR |
Senior Women | 5 | 152.40 |
Short Program 12 (43.44) Free Skating 2 (108.96)
|
| 16–19.01.2025 | Volvo Open Cup 54th Riga/LAT |
Senior Women | 3 | 152.18 |
Short Program 3 (51.15) Free Skating 3 (101.03)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–12.11.2023 | Denkova-Staviski Cup 2023 Sofia/BUL |
Senior Women | 6 | 141.16 |
Short Program 6 (50.98) Free Skating 7 (90.18)
|
| 06–08.10.2023 | Finlandia Trophy 2023 Espoo/FIN |
Senior Women với Mia Caroline RISA GOMEZ | 16 | 136.83 |
Short Program 17 (43.48) Free Skating 13 (93.35)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.11.2022 | Open Andorra 2022 Canillo/AND |
Senior Women | 1 | 149.57 |
Short Program 1 (55.20) Free Skating 1 (94.37)
|
| 14–16.10.2022 | Norgescup kunstløp SKK Stavanger/NOR |
Senior Women | 1 | 153.31 |
Short Program 1 (49.23) Free Skating 1 (104.08)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.02.2022 | CHALLENGE CUP 2022 Tilburg/NED |
Junior Women | 13 | 107.38 |
Short Program 12 (40.94) Free Skating 14 (66.44)
|
| 27–30.01.2022 | Nordics and Nordics Open 2022 DEN |
Junior Women | 6 | 121.55 |
Short Program 7 (41.62) Free Skating 6 (79.93)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.09.2020 | Norgescup Fredrikstad kunstløpklubb NOR |
Junior Women | 2 | 120.25 |
Short Program 2 (46.81) Free Skating 3 (73.44)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.02–01.03.2020 | Regionmesterskap region 3 - 2020 NOR |
Junior Women |
Free Skating 1 (66.14)
|
||
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Junior Women | 10 | 124.74 |
Short Program 10 (42.00) Free Skating 9 (82.74)
|
| 24–26.01.2020 | 2020 RIG Interclub ISL |
Junior Women | |||
| 24–26.01.2020 | 2020 RIG ISU ISL |
Junior Women | 11 | 99.65 |
Short Program 15 (31.79) Free Skating 9 (67.86)
|
| 10–12.01.2020 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen 🏅 Nat. 2 Asker/NOR |
Junior | 2 | 107.50 |
Short Program 2 (39.02) Free Skating 3 (68.48)
|
| 23–24.11.2019 | LIL NorgesCup Kunstløp NOR |
Junior | 1 | 111.19 |
Short Program 1 (39.54) Free Skating 1 (71.65)
|
| 24–27.10.2019 | 31st Golden Bear CRO |
Junior Women | 14 | 112.54 |
Short Program 21 (38.56) Free Skating 11 (73.98)
|
| 12–13.10.2019 | NorgesCup Askerhallen NOR |
Junior | 2 | 107.17 |
Short Program 2 (40.93) Free Skating 3 (66.24)
|
| 28–29.09.2019 | LKK Norges Cup 2 NOR |
Junior Women | 1 | 106.43 |
Short Program 2 (40.34) Free Skating 1 (66.09)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.03.2019 | Regionsmesterskap 1 i 2019 Bergen/NOR |
Novice Girls 1 | 1 | 60.71 |
Free Skating 1 (60.71)
|
| 02–03.03.2019 | NorgesCup finale 2019 NOR |
Novice | 1 | 97.19 |
Short Program 2 (35.38) Free Skating 1 (61.81)
|
| 07–10.02.2019 | THE NORDICS 2019 SWE |
Advanced Novice Girls | 10 | 83.13 |
Short Program 9 (30.25) Free Skating 11 (52.88)
|
| 26–27.01.2019 | Norgescup Kunstløp 2019 NOR |
Novice | 2 | 88.62 |
Short Program 2 (31.16) Free Skating 1 (57.46)
|
| 04–06.01.2019 | Norwegian Championships (NM/LM) 2019 🥇 Nat. champion Hamar/NOR |
Novice Girls | 1 | 91.61 |
Short Program 2 (34.29) Free Skating 2 (57.32)
|
| 01–02.12.2018 | Norgescup Kunstløp 2018 NOR |
Novice | 2 | 88.93 |
Short Program 4 (27.99) Free Skating 1 (60.94)
|
| 17–18.11.2018 | Kunstløp Norgescup 6 NOR |
Novice | 2 | 91.75 |
Short Program 1 (36.50) Free Skating 2 (55.25)
|
| 13–14.10.2018 | Kunstløp Norges Cup NOR |
Novice Girls | 2 | 88.83 |
Short Program 4 (29.51) Free Skating 1 (59.32)
|
| 22–23.09.2018 | Kunstløp Norgescup 1 NOR |
Novice Girls | 2 | 83.08 |
Short Program 2 (33.80) Free Skating 3 (49.28)
|
Mùa 2017/2018
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.02.2016 | Kretsmesterskap 2015-2016 NOR |
Cubs Girls U/12 År | 2 | 19.47 |
Free Skating 2 (19.47)
|
| 16.01.2016–17.01.2013 | Regionalt stevne Fredrikstad NOR |
Cubs U/12 Girls | 13 | 17.26 |
Free Skating 13 (17.26)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
95.79 / 88.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Short Program
32.8558. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Free Skating
62.94Budapest Trophy 2026 (Budapest/HUN)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
95.79 / 75.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Short Program
32.8558. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Free Skating
62.94Budapest Trophy 2026 (Budapest/HUN)