fsresults

Jogaile AGLINSKYTE

LTU LTU

2005-11-16 Vilnius 167 cm Vilnius ⛸ từ 2011 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #95 Senior Women (554 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Rosanna Murante, Tiziana Rosaspina Huấn Luyện Viên Cũ: Dmitrij Kozlov, Rosanna Murante, Tiziana Rosaspina Biên Đạo: Kirill Khalyavin

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 59.02không chính thứcchính thức 52.68 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 104.49chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) 2024/2025
Senior Women Tổng 158.17không chính thứcchính thức 151.85 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.89không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.27không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Advanced Novice Girls Tổng 84.16không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 29.78không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 51.82không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Girls I Tổng 81.60không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Chicks A Girls Tổng 20.96không chính thức Magic Skates 2014 2014/2015
Cubs A Girls Tổng 32.83không chính thức Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA) 2014/2015
Cubs Girls 2005 Tổng 36.37không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Cubs Girls 2005 And Younger Tổng 35.02không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Women Chương trình Ngắn 52.65không chính thứcchính thức 51.76 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Junior Women Trượt Tự Do 103.64không chính thứcchính thức 95.93 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Junior Women Tổng 156.29không chính thứcchính thức 141.62 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.02không chính thứcchính thức 51.98 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 99.87chính thức ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 158.17không chính thứcchính thức 151.85 Diamond Spin 2025 (Katowice/POL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.79không chính thứcchính thức 52.68 Volvo Open Cup 53th 2024 (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 104.49chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)
Senior Women Tổng 147.94chính thức ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.90chính thức 31th Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 88.91không chính thứcchính thức 79.00 Jelgava Cup (Jelgava/LAT)
Senior Women Tổng 133.30không chính thứcchính thức 124.90 Jelgava Cup (Jelgava/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 52.68không chính thứcchính thức 46.81 Latvia Trophy 2022 (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 77.08không chính thứcchính thức 74.24 Latvia Trophy 2022 (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 129.76không chính thứcchính thức 121.05 Latvia Trophy 2022 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 82.52không chính thứcchính thức 77.89 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Junior Women Tổng 131.71không chính thứcchính thức 129.65 EYOF 2022 (Vuokatti/FIN)
Senior Women Chương trình Ngắn 55.78không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Trượt Tự Do 100.21không chính thức Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 150.92không chính thức Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 50.62không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Trượt Tự Do 98.58không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Tổng 149.20không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 52.65không chính thứcchính thức 45.69 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Trượt Tự Do 103.64không chính thứcchính thức 95.93 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Junior Women Tổng 156.29không chính thứcchính thức 141.62 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 29.78không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 51.82không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Tổng 81.60không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.89không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.27không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 84.16không chính thức Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.04không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.91không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 78.95không chính thức Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls 2005 Trượt Tự Do 36.37không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Cubs Girls 2005 Tổng 36.37không chính thức Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 20.96không chính thức Magic Skates 2014
Chicks A Girls Tổng 20.96không chính thức Magic Skates 2014
Cubs A Girls Trượt Tự Do 32.83không chính thức Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA)
Cubs A Girls Tổng 32.83không chính thức Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA)
Cubs Girls 2005 And Younger Trượt Tự Do 35.02không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Cubs Girls 2005 And Younger Tổng 35.02không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)