Maxim KNORR
2002-12-22 Aschaffenburg GER 181 cm Leidersbach ⛸ từ 2005 foreign language correspondent Xếp Hạng Thế Giới: #81 Senior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA (154 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Cristiana Di Natale, Aljona Savchenko, Svetlana Veretennikova Biên Đạo: Julie Marcotte, Simone Vaturi
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với PAZIENZA Chiara Michaela | 265 | 109.80 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 | 27.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với PAZIENZA Chiara Michaela | 254 | 72.79 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 | 27.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với PAZIENZA Chiara Michaela | 277 | 37.01 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 | 26.09.2024 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với PAZIENZA Chiara Michaela | 79 | 97.23 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với PAZIENZA Chiara Michaela | 78 | 62.72 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với PAZIENZA Chiara Michaela | 79 | 34.51 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Chiara Michaela PAZIENZA (23/24–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | Chương trình Ngắn | 48.69không chính thứcchính thức 37.01 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | Trượt Tự Do | 77.55không chính thứcchính thức 72.79 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | Tổng | 126.24không chính thứcchính thức 109.80 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.00không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 91.29không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Men | Tổng | 139.29không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | Chương trình Ngắn | 34.51chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) |
| Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | Trượt Tự Do | 62.72chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) |
| Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | Tổng | 97.23chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | Chương trình Ngắn | 48.69không chính thứcchính thức 37.01 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | Trượt Tự Do | 77.55không chính thứcchính thức 72.79 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | Tổng | 126.24không chính thứcchính thức 109.80 | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | Chương trình Ngắn | 39.26không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | Trượt Tự Do | 64.03không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | Tổng | 103.29không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.00không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 91.29không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Tổng | 139.29không chính thức | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.12.2025 | Swiss Championships 2025 Nationals Lugano/SUI |
Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | WD | 38.58 |
Short Program 2 (38.58)
|
| 01–04.10.2025 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | 18 | 97.23 |
Short Program 18 (34.51) Free Skating 17 (62.72)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.02.2025 | CHALLENGE CUP 2025 TILBURG/NED |
Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | 4 | 111.25 |
Short Program 4 (39.36) Free Skating 4 (71.89)
|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | 9 | 126.24 |
Short Program 6 (48.69) Free Skating 11 (77.55)
|
| 13–15.12.2024 | Swiss Senior and Junior Championships 2025, Geneva 🥇 Nat. champion Genève/SUI |
Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | 1 | 127.29 |
Short Program 1 (45.63) Free Skating 1 (81.66)
|
| 13–17.11.2024 | NRW-Trophy 2024 Dortmund/GER |
Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | 3 | 117.44 |
Short Program 2 (44.25) Free Skating 3 (73.19)
|
| 11–13.10.2024 | Budapest Trophy 2024 Budapest/HUN |
Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | 3 | 120.02 |
Short Program 3 (44.51) Free Skating 3 (75.51)
|
| 25–28.09.2024 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | 14 | 109.80 |
Short Program 13 (37.01) Free Skating 12 (72.79)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | 13 | 103.29 |
Short Program 13 (39.26) Free Skating 13 (64.03)
|
| 18–22.10.2023 | ISU Competition TMNCA 2023 NICE/FRA |
Junior Pairs với Chiara Michaela PAZIENZA | 8 | 79.26 |
Short Program 8 (35.21) Free Skating 8 (44.05)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 9 | 139.29 |
Short Program 10 (48.00) Free Skating 9 (91.29)
|