fsresults

Elena AGOSTINELLI

ITA ITA · Icelab (22/23–24/25) → FSA del Ghiaccio (25/26)

2006-11-15 Monza 167 cm Cormano ⛸ từ 2012 student Xếp Hạng Thế Giới: #144 Senior Women (361 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Barbara Luoni Huấn Luyện Viên Cũ: Cristina Mauri, Monica Domenicali Biên Đạo: Raffaella Cazzaniga

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 54.21không chính thứcchính thức 52.40 Sofia Trophy ISU 2023 (Sofia/BUL) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 101.56không chính thứcchính thức 98.75 Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Senior Women Tổng 152.54không chính thứcchính thức 148.88 Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.50không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.76không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Advanced Novice Girls Tổng 79.26không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 48.21chính thức ISU JGP Varese 2025 (Varese/ITA) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 86.64chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) 2024/2025
Junior Women Tổng 131.79chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) 2024/2025
Juniors Women Chương trình Ngắn 49.84không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Juniors Women Trượt Tự Do 93.37không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Juniors Women Tổng 143.21không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 48.21chính thức ISU JGP Varese 2025 (Varese/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 69.98chính thức ISU JGP Varese 2025 (Varese/ITA)
Junior Women Tổng 118.19chính thức ISU JGP Varese 2025 (Varese/ITA)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.61không chính thứcchính thức 50.52 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 99.22không chính thứcchính thức 98.10 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Tổng 151.83không chính thứcchính thức 148.62 Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.15chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)
Junior Women Trượt Tự Do 86.64chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)
Junior Women Tổng 131.79chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.22không chính thứcchính thức 48.35 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 98.75chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)
Senior Women Tổng 147.10chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.80chính thức ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 84.59chính thức ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 123.39chính thức ISU Junior Grand Prix de Courchevel 2022 (Courchevel/FRA)
Juniors Women Chương trình Ngắn 49.84không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Juniors Women Trượt Tự Do 93.37không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Juniors Women Tổng 143.21không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Senior Women Chương trình Ngắn 54.21không chính thứcchính thức 52.40 Sofia Trophy ISU 2023 (Sofia/BUL)
Senior Women Trượt Tự Do 101.56không chính thứcchính thức 96.48 Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Senior Women Tổng 152.54không chính thứcchính thức 148.88 Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.87không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 83.15không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Junior Women Tổng 127.02không chính thức Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.50không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.76không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Advanced Novice Girls Tổng 79.26không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)