fsresults

Anna PEZZETTA

ITA ITA · A.S.D. Young Goose Academy (21/22) → Young Goose Academy (22/23) → Icelab (23/24–24/25) → Fiamme Oro (25/26)

2007-03-06 Bolzano 159 cm Bolzano ⛸ từ 2012 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #14 Senior Women (2179 pts, 2026/2027); #51 Junior Women (341 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Alisa Mikonsaari, Angelina Turenko Biên Đạo: Adam Solya

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 66.78chính thức 33rd Nepela Memorial (Bratislava/SVK) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 126.19chính thức 33rd Nepela Memorial (Bratislava/SVK) 2025/2026
Senior Women Tổng 192.97chính thức 33rd Nepela Memorial (Bratislava/SVK) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice girls Chương trình Ngắn 34.84không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) 2019/2020
Advanced Novice girls Trượt Tự Do 53.84không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) 2019/2020
Advanced Novice girls Tổng 88.68không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) 2019/2020
Cubs II Girls Tổng 20.37không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 67.14chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2024 (Ljubljana/SLO) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 117.85không chính thứcchính thức 114.58 Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA) 2021/2022
Junior Women Tổng 179.76chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2024 (Ljubljana/SLO) 2024/2025
Junior Women I Chương trình Ngắn 45.32không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Junior Women I Trượt Tự Do 104.94không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Junior Women I Tổng 150.26không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 66.78chính thức 33rd Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 126.19chính thức 33rd Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Senior Women Tổng 192.97chính thức 33rd Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 67.14chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2024 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 114.58chính thức ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN)
Junior Women Tổng 179.76chính thức ISU JGP Ljubljana Cup 2024 (Ljubljana/SLO)
Senior Women Chương trình Ngắn 64.11chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 123.46chính thức ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 186.19chính thức ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 61.12chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 94.72chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 155.84chính thức ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN)
Senior Women Chương trình Ngắn 61.25chính thức ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 118.33chính thức ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 179.58chính thức ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.30chính thức ISU JGP Egna-Neumarkt 2022 (Egna-Neumarkt/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 94.23chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL)
Junior Women Tổng 145.31chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2022 (Gdansk/POL)
Senior Women Chương trình Ngắn 60.05chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 114.44chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)
Senior Women Tổng 174.49chính thức ISU CS Icechallenge 2022 (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 63.34không chính thứcchính thức 51.75 Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 117.85không chính thứcchính thức 109.13 Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Junior Women Tổng 172.96không chính thứcchính thức 160.88 Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA)
Junior Women I Chương trình Ngắn 45.32không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Trượt Tự Do 104.94không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Tổng 150.26không chính thức Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Chương trình Ngắn 60.63không chính thức Italian Figure Skating Championships 2021 (Turin/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 116.84không chính thức Italian Figure Skating Championships 2021 (Turin/ITA)
Senior Women Tổng 177.47không chính thức Italian Figure Skating Championships 2021 (Turin/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice girls Chương trình Ngắn 34.84không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN)
Advanced Novice girls Trượt Tự Do 53.84không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN)
Advanced Novice girls Tổng 88.68không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs II Girls Trượt Tự Do 20.37không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Cubs II Girls Tổng 20.37không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)