Fiona BOMBARDIER không hoạt động
2005-01-26 Newmarket ⛸ từ 2009 Xếp Hạng Thế Giới: #74 Senior Pairs với Benjamin MIMAR (243 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Andrew Evans, Julie Marcotte, Josee Picard Huấn Luyện Viên Cũ: Ken Rose, Danielle Rose Biên Đạo: Julie Marcotte
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với MIMAR Benjamin | 89 | 170.51 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 | 22.11.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 377 | 145.70 | ISU CS Finlandia Trophy 2023 | 08.10.2023 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với MIMAR Benjamin | 83 | 113.67 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 | 22.11.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 408 | 91.85 | ISU CS Finlandia Trophy 2023 | 08.10.2023 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với MIMAR Benjamin | 132 | 56.84 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 | 21.11.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 331 | 53.85 | ISU CS Finlandia Trophy 2023 | 06.10.2023 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Benjamin MIMAR (24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Benjamin MIMAR | Chương trình Ngắn | 56.84chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL) | 2024/2025 |
| Senior Pairs với Benjamin MIMAR | Trượt Tự Do | 113.67chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL) | 2024/2025 |
| Senior Pairs với Benjamin MIMAR | Tổng | 170.51chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 49.79không chính thức | Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 102.03không chính thức | Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 151.82không chính thức | Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.85chính thức | Finlandia Trophy 2023 (Espoo/FIN) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 95.39không chính thứcchính thức 91.85 | 2023 Cranberry Cup International (Norwood, Massachusetts/USA) | 2023/2024 |
| Senior Women | Tổng | 145.70chính thức | Finlandia Trophy 2023 (Espoo/FIN) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Benjamin MIMAR | Chương trình Ngắn | 56.84chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Benjamin MIMAR | Trượt Tự Do | 113.67chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Benjamin MIMAR | Tổng | 170.51chính thức | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.85chính thức | Finlandia Trophy 2023 (Espoo/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 95.39không chính thứcchính thức 91.85 | 2023 Cranberry Cup International (Norwood, Massachusetts/USA) |
| Senior Women | Tổng | 145.70chính thức | Finlandia Trophy 2023 (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.44không chính thức | Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 97.79không chính thức | Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 136.23không chính thức | Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 49.79không chính thức | Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 102.03không chính thức | Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 151.82không chính thức | Egna Spring Trophy 2022 (Egna/ITA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.11.2024 | ISU CS PGE Warsaw Cup 2024 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Benjamin MIMAR | 3 | 170.51 |
Short Program 4 (56.84) Free Skating 3 (113.67)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.10.2023 | Finlandia Trophy 2023 Espoo/FIN |
Senior Women | 11 | 145.70 |
Short Program 9 (53.85) Free Skating 14 (91.85)
|
| 11–14.08.2023 | 2023 Cranberry Cup International Norwood, Massachusetts/USA |
Senior Women | 8 | 144.09 |
Short Program 9 (48.70) Free Skating 7 (95.39)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.03.2023 | ISU Coupe Du Printemps 2023 Kockelscheuer/LUX |
Senior Women | WD | ||
| 09–13.11.2022 | Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Junior Women | 6 | 136.23 |
Short Program 19 (38.44) Free Skating 2 (97.79)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.04.2022 | Egna Spring Trophy 2022 Egna/ITA |
Junior Women | 3 | 151.82 |
Short Program 6 (49.79) Free Skating 2 (102.03)
|