fsresults

Oleg MELNIKOV

KAZ KAZ

2005-08-11 Shimkent 170 cm Shimkent ⛸ từ 2015 college student Xếp Hạng Thế Giới: #129 Senior Men (284 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Olga Melnikova, Ilia Klimkin Huấn Luyện Viên Cũ: Alfiya Khamatova Biên Đạo: Olga Melnikova, Oleg Tazetdinov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 05.10.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 60.82không chính thứcchính thức 58.96 Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) 2025/2026
Senior Men Trượt Tự Do 115.16không chính thứcchính thức 106.01 Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) 2025/2026
Senior Men Tổng 175.98không chính thứcchính thức 164.34 Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 63.61không chính thứcchính thức 58.01 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Junior Men Trượt Tự Do 116.21chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN) 2023/2024
Junior Men Tổng 178.49không chính thứcchính thức 174.22 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 52.71chính thức ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO)
Senior Men Trượt Tự Do 87.66chính thức ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO)
Senior Men Tổng 140.37chính thức ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 60.82không chính thứcchính thức 58.96 Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Senior Men Trượt Tự Do 115.16không chính thứcchính thức 106.01 Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Senior Men Tổng 175.98không chính thứcchính thức 164.34 Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 48.89không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)
Senior Men Trượt Tự Do 101.64không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)
Senior Men Tổng 150.53không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 58.01chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN)
Junior Men Trượt Tự Do 116.21chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN)
Junior Men Tổng 174.22chính thức ISU JGP OSAKA 2023 (Osaka/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 63.61không chính thứcchính thức 51.79 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Men Trượt Tự Do 114.88không chính thứcchính thức 76.09 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Men Tổng 178.49không chính thứcchính thức 122.82 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Senior Men Chương trình Ngắn 57.62chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge 2022 (Almaty/KAZ)
Senior Men Trượt Tự Do 104.68chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge 2022 (Almaty/KAZ)
Senior Men Tổng 162.30chính thức ISU CS Denis Ten Memorial Challenge 2022 (Almaty/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 47.52chính thức ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS)
Junior Men Trượt Tự Do 88.63chính thức ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS)
Junior Men Tổng 136.15chính thức ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS)