fsresults

Carlotta BROGGINI

ITA ITA · FSC Ice Emotion (22/23) → Varese Ghiaccio (25/26)

2006-09-15

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 52.03không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 78.40không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Junior Women Tổng 130.43không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.54không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 57.68không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Advanced Novice Girls Tổng 84.71không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Basic Novices A III. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) Tổng 35.53không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Cubs A Girls Tổng 27.68không chính thức Kaunas Ice Autumn Cup 2016 (LTU) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 48.84không chính thức meran2024 (Merano/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 75.74không chính thức meran2024 (Merano/ITA)
Junior Women Tổng 124.58không chính thức meran2024 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 52.03không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 78.40không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Junior Women Tổng 130.43không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.91không chính thức Merano Ice Trophy - Memorial Martina Barricelli (Merano/ITA)
Junior – Women Trượt Tự Do 77.65không chính thức TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)
Junior – Women Tổng 115.89không chính thức TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.03không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 57.68không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Tổng 84.71không chính thức DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.54không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.37không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Tổng 77.91không chính thức DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices A III. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) Trượt Tự Do 35.53không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Basic Novices A III. Girls (1.7.2006 - 30.6.2007) Tổng 35.53không chính thức SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 27.68không chính thức Kaunas Ice Autumn Cup 2016 (LTU)
Cubs A Girls Tổng 27.68không chính thức Kaunas Ice Autumn Cup 2016 (LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 22.56không chính thức Kaunas Ice Autumn Cup 2015 (LTU)
Cubs A Girls Tổng 22.56không chính thức Kaunas Ice Autumn Cup 2015 (LTU)