fsresults

Lei WANG không hoạt động

CHN CHN

1988-07-11 Harbin 183 cm Beijing ⛸ từ 1992 college student Xếp Hạng Thế Giới: #52 Senior Pairs với Cheng PENG (778 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Bin Yao, Xiaofei Chen, Yang Ding Huấn Luyện Viên Cũ: Peng Xiao Biên Đạo: Hailan Jiang

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Trượt với: Yue ZHANG (07/08–11/12); Xuehan WANG (13/14–16/17); Cheng PENG (23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Xuehan WANG Chương trình Ngắn 69.36chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN) 2015/2016
Senior Pairs với Cheng PENG Trượt Tự Do 120.91chính thức ISU Grand Prix Espoo 2023 (Espoo/FIN) 2023/2024
Senior Pairs với Xuehan WANG Tổng 186.76chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 48.35chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) 2005/2006
Junior Men Trượt Tự Do 98.59chính thức ISU Junior Grand Prix Harbin (Harbin/CHN) 2004/2005
Junior Men Tổng 134.31chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) 2005/2006
Junior Pairs với Yue ZHANG Chương trình Ngắn 51.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) 2007/2008
Junior Pairs với Yue ZHANG Trượt Tự Do 97.69chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER) 2009/2010
Junior Pairs với Yue ZHANG Tổng 147.89chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER) 2009/2010
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Cheng PENG Chương trình Ngắn 65.25chính thức ISU Grand Prix Espoo 2023 (Espoo/FIN)
Senior Pairs với Cheng PENG Trượt Tự Do 120.91chính thức ISU Grand Prix Espoo 2023 (Espoo/FIN)
Senior Pairs với Cheng PENG Tổng 186.16chính thức ISU Grand Prix Espoo 2023 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Xuehan WANG Chương trình Ngắn 66.45chính thức ISU GP Audi Cup of China 2016 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Xuehan WANG Trượt Tự Do 119.66chính thức ISU GP NHK Trophy 2016 (Sapporo/JPN)
Senior Pairs với Xuehan WANG Tổng 185.32chính thức ISU GP NHK Trophy 2016 (Sapporo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Xuehan WANG Chương trình Ngắn 69.36chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Xuehan WANG Trượt Tự Do 117.40chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Xuehan WANG Tổng 186.76chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Xuehan WANG Chương trình Ngắn 63.25chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2014 (Bordeaux/FRA)
Senior Pairs với Xuehan WANG Trượt Tự Do 118.72chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2014 (Bordeaux/FRA)
Senior Pairs với Xuehan WANG Tổng 181.97chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2014 (Bordeaux/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Xuehan WANG Chương trình Ngắn 57.16chính thức ISU GP LEXUS Cup of China 2013 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Xuehan WANG Trượt Tự Do 115.19chính thức ISU GP LEXUS Cup of China 2013 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Xuehan WANG Tổng 172.35chính thức ISU GP LEXUS Cup of China 2013 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Yue ZHANG Chương trình Ngắn 48.04chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Pairs với Yue ZHANG Trượt Tự Do 92.20chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Pairs với Yue ZHANG Tổng 140.24chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Yue ZHANG Chương trình Ngắn 52.25chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Yue ZHANG Trượt Tự Do 95.13chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Yue ZHANG Tổng 147.38chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Yue ZHANG Chương trình Ngắn 50.20chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER)
Junior Pairs với Yue ZHANG Trượt Tự Do 97.69chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER)
Junior Pairs với Yue ZHANG Tổng 147.89chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER)
Senior Pairs với Yue ZHANG Chương trình Ngắn 54.16chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR)
Senior Pairs với Yue ZHANG Trượt Tự Do 92.44chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR)
Senior Pairs với Yue ZHANG Tổng 146.60chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Yue ZHANG Chương trình Ngắn 50.50chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)
Junior Pairs với Yue ZHANG Trượt Tự Do 87.70chính thức SBS ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Goyang City/KOR)
Junior Pairs với Yue ZHANG Tổng 138.12chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)
Senior Pairs với Yue ZHANG Chương trình Ngắn 51.02chính thức ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2008 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Yue ZHANG Trượt Tự Do 91.08chính thức ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2008 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Yue ZHANG Tổng 142.10chính thức ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2008 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Yue ZHANG Chương trình Ngắn 51.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Pairs với Yue ZHANG Trượt Tự Do 81.85chính thức ISU JGP Tallinn Cup (Tallinn, Estonia)
Junior Pairs với Yue ZHANG Tổng 130.92chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Senior Pairs với Yue ZHANG Chương trình Ngắn 48.32chính thức Cup of China (Harbin / China)
Senior Pairs với Yue ZHANG Trượt Tự Do 78.46chính thức Cup of China (Harbin / China)
Senior Pairs với Yue ZHANG Tổng 126.78chính thức Cup of China (Harbin / China)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 48.35chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)
Junior Men Trượt Tự Do 85.96chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)
Junior Men Tổng 134.31chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 46.77chính thức ISU Junior Grand Prix Harbin (Harbin/CHN)
Junior Men Trượt Tự Do 98.59chính thức ISU Junior Grand Prix Harbin (Harbin/CHN)