Cheng PENG không hoạt động Access
1997-04-23 Harbin 159 cm Beijng ⛸ từ 2003 student, athlete Xếp Hạng Thế Giới: #52 Senior Pairs với Lei WANG (778 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Hongbo Zhao, Bing Han, Jia Qi Huấn Luyện Viên Cũ: Bin Yao Biên Đạo: Lori Nichol
Sơ Yếu Lý Lịch
Sơ Yếu Lý Lịch — với Yang JIN
Sơ Yếu Lý Lịch — với Lei WANG
Sơ Yếu Lý Lịch — với Hao ZHANG
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record | Senior Pairs · Total với JIN Yang | 206.42 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 | |
| Former world record | Senior Pairs · Free Skating với JIN Yang | 134.88 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 | |
| Former world record | Senior Pairs · Short Program với JIN Yang | 71.54 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 04.08.2018 | |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với JIN Yang | 13 | 216.90 | ISU Grand Prix Final 2018/2019 | 08.12.2018 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với WANG Lei | 59 | 186.16 | ISU GP Grand Prix Espoo 2023 | 18.11.2023 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với JIN Yang | 14 | 141.21 | ISU Grand Prix Final 2018/2019 | 08.12.2018 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với WANG Lei | 59 | 120.91 | ISU GP Grand Prix Espoo 2023 | 18.11.2023 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với JIN Yang | 11 | 76.71 | ISU GP Gran Premio D'Italia 2021 | 05.11.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với WANG Lei | 66 | 65.25 | ISU GP Grand Prix Espoo 2023 | 17.11.2023 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Hao ZHANG (12/13–15/16); Yang JIN (16/17–21/22); Lei WANG (23/24)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Yang JIN | Chương trình Ngắn | 76.71chính thức | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA) | 2021/2022 |
| Senior Pairs với Yang JIN | Trượt Tự Do | 141.21chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) | 2018/2019 |
| Senior Pairs với Yang JIN | Tổng | 216.90chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Yang JIN | Chương trình Ngắn | 67.90chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2019/2020 |
| Championship Pairs với Yang JIN | Trượt Tự Do | 116.14chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2019/2020 |
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 71.54chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 134.88chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
| Pair Skating | Tổng | 206.42chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
| Team - Senior Pairs với Hao ZHANG | Chương trình Ngắn | 71.01chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) | 2013/2014 |
| Team - Senior Pairs với Yang JIN | Trượt Tự Do | 131.75chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Lei WANG | Chương trình Ngắn | 65.25chính thức | ISU Grand Prix Espoo 2023 (Espoo/FIN) |
| Senior Pairs với Lei WANG | Trượt Tự Do | 120.91chính thức | ISU Grand Prix Espoo 2023 (Espoo/FIN) |
| Senior Pairs với Lei WANG | Tổng | 186.16chính thức | ISU Grand Prix Espoo 2023 (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 66.41chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 130.27chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Pair Skating | Tổng | 196.68chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Chương trình Ngắn | 76.71chính thức | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Trượt Tự Do | 138.74chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Tổng | 214.84chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Team - Senior Pairs với Yang JIN | Trượt Tự Do | 131.75chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Yang JIN | Chương trình Ngắn | 71.32chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Trượt Tự Do | 129.86chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Tổng | 201.18chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Yang JIN | Chương trình Ngắn | 67.90chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Championship Pairs với Yang JIN | Trượt Tự Do | 116.14chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Chương trình Ngắn | 75.96chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Trượt Tự Do | 137.33chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Tổng | 213.29chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 71.54chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 134.88chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Pair Skating | Tổng | 206.42chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Chương trình Ngắn | 75.69chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Trượt Tự Do | 141.21chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Tổng | 216.90chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Yang JIN | Chương trình Ngắn | 71.98chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Trượt Tự Do | 130.09chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Tổng | 202.07chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Yang JIN | Chương trình Ngắn | 73.33chính thức | ISU GP NHK Trophy 2016 (Sapporo/JPN) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Trượt Tự Do | 136.48chính thức | ISU Four Continents Championships 2017 (Gangneung/KOR) |
| Senior Pairs với Yang JIN | Tổng | 202.92chính thức | ISU Four Continents Championships 2017 (Gangneung/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Hao ZHANG | Chương trình Ngắn | 68.10chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Hao ZHANG | Trượt Tự Do | 124.94chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Hao ZHANG | Tổng | 193.04chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Hao ZHANG | Chương trình Ngắn | 69.81chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR) |
| Senior Pairs với Hao ZHANG | Trượt Tự Do | 136.96chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN) |
| Senior Pairs với Hao ZHANG | Tổng | 206.63chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Hao ZHANG | Chương trình Ngắn | 71.68chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) |
| Senior Pairs với Hao ZHANG | Trượt Tự Do | 128.50chính thức | ISU Grand Prix Final 2013-14 (Fukuoka/JPN) |
| Senior Pairs với Hao ZHANG | Tổng | 197.37chính thức | ISU Grand Prix Final 2013-14 (Fukuoka/JPN) |
| Team - Senior Pairs với Hao ZHANG | Chương trình Ngắn | 71.01chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Hao ZHANG | Chương trình Ngắn | 59.92chính thức | ISU GP Trophee Bompard 2012 (Paris/FRA) |
| Senior Pairs với Hao ZHANG | Trượt Tự Do | 112.36chính thức | ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN) |
| Senior Pairs với Hao ZHANG | Tổng | 167.76chính thức | ISU GP Trophee Bompard 2012 (Paris/FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2024 | ISU World Championships 2024 Montreal/CAN |
Senior Pairs với Lei WANG | 16 | 165.67 |
Short Program 15 (59.50) Free Skating 16 (106.17)
|
| 30.01–04.02.2024 | ISU Four Continents Championships 2024 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Lei WANG | 6 | 180.22 |
Short Program 5 (60.18) Free Skating 6 (120.04)
|
| 17–19.11.2023 | ISU Grand Prix Espoo 2023 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Lei WANG | 4 | 186.16 |
Short Program 1 (65.25) Free Skating 4 (120.91)
|
| 09–12.11.2023 | ISU GP Cup of China 2023 Chongqing/CHN |
Senior Pairs với Lei WANG | 3 | 178.06 |
Short Program 3 (62.91) Free Skating 3 (115.15)
|
| 03–05.10.2023 | Shanghai Trophy 2023 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Lei WANG | 1 | 180.67 |
Short Program 3 (62.33) Free Skating 1 (118.34)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Team - Senior Pairs với Yang JIN |
Free Skating 3 (131.75)
|
||
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Yang JIN | 5 | 214.84 |
Short Program 5 (76.10) Free Skating 6 (138.74)
|
| 04–07.11.2021 | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 Torino/ITA |
Senior Pairs với Yang JIN | 2 | 211.86 |
Short Program 2 (76.71) Free Skating 2 (135.15)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Pair Skating với Yang JIN | 2 | 196.68 |
Short Program 2 (66.41) Free Skating 2 (130.27)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Yang JIN | 2 | 196.68 |
Short Program 2 (66.41) Free Skating 2 (130.27)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Pairs với Yang JIN | 5 | 201.18 |
Short Program 5 (71.32) Free Skating 6 (129.86)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–09.02.2020 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 Seoul/KOR |
Senior Pairs với Yang JIN | 2 | 213.29 |
Short Program 2 (75.96) Free Skating 2 (137.33)
|
| 04–08.12.2019 | ISU Grand Prix Final 2019 Torino/ITA |
Senior Pairs với Yang JIN | 2 | 204.27 |
Short Program 5 (69.67) Free Skating 1 (134.60)
|
| 07–10.11.2019 | ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 Chongqing/CHN |
Senior Pairs với Yang JIN | 2 | 199.97 |
Short Program 3 (68.50) Free Skating 2 (131.47)
|
| 17–20.10.2019 | ISU GP Skate America 2019 Las Vegas, NV/USA |
Senior Pairs với Yang JIN | 1 | 200.89 |
Short Program 1 (72.73) Free Skating 1 (128.16)
|
| 20–21.09.2019 | 2019 U.S. International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Championship Pairs với Yang JIN | 3 |
Short Program 3 (67.90) Free Skating 3 (116.14)
|
Mùa 2018/2019
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–25.03.2018 | ISU World Figure Skating Championships 2018 Milan/ITA |
Senior Pairs với Yang JIN | 9 | 202.07 |
Short Program 6 (71.98) Free Skating 10 (130.09)
|
| 09–25.02.2018 | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 PyeongChang/KOR |
Senior Pairs với Yang JIN | FNR |
Short Program 17 (62.61)
|
|
| 17–19.11.2017 | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 Grenoble/FRA |
Senior Pairs với Yang JIN | 5 | 188.14 |
Short Program 5 (62.40) Free Skating 5 (125.74)
|
| 27–29.10.2017 | ISU GP 2017 Skate Canada International Regina/CAN |
Senior Pairs với Yang JIN | 5 | 182.50 |
Short Program 7 (61.58) Free Skating 5 (120.92)
|
| 06–08.10.2017 | Finlandia Trophy Espoo 2017 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Yang JIN | 1 | 198.03 |
Free Skating 2 (127.10)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–19.02.2017 | ISU Four Continents Championships 2017 Gangneung/KOR |
Senior Pairs với Yang JIN | 5 | 202.92 |
Short Program 7 (66.44) Free Skating 3 (136.48)
|
| 07–11.12.2016 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 Marseille/FRA |
Senior Pairs với Yang JIN | 6 | 183.19 |
Short Program 4 (70.84) Free Skating 6 (112.35)
|
| 25–27.11.2016 | ISU GP NHK Trophy 2016 Sapporo/JPN |
Senior Pairs với Yang JIN | 2 | 196.87 |
Short Program 1 (73.33) Free Skating 2 (123.54)
|
| 18–20.11.2016 | ISU GP Audi Cup of China 2016 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Yang JIN | 2 | 197.96 |
Short Program 3 (69.93) Free Skating 2 (128.03)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–03.04.2016 | ISU World Figure Skating Championships 2016 Boston, MA/USA |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 12 | 182.46 |
Short Program 12 (60.01) Free Skating 9 (122.45)
|
| 09–13.12.2015 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final Barcelona/ESP |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 6 | 183.04 |
Short Program 7 (65.60) Free Skating 6 (117.44)
|
| 19–22.11.2015 | ISU GP Rostelecom Cup 2015 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 3 | 193.04 |
Short Program 3 (68.10) Free Skating 3 (124.94)
|
| 12–15.11.2015 | ISU GP Trophee Eric Bompard 2015 Bordeaux/FRA |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 4 | 64.10 |
Short Program 4 (64.10)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–29.03.2015 | ISU World Figure Skating Championships 2015 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 4 | 206.63 |
Short Program 5 (69.67) Free Skating 4 (136.96)
|
| 10–15.02.2015 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Seoul/KOR |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 2 | 201.45 |
Short Program 2 (69.81) Free Skating 3 (131.64)
|
| 10–14.12.2014 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 Barcelona/ESP |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 4 | 191.79 |
Short Program 5 (62.46) Free Skating 3 (129.33)
|
| 06–09.11.2014 | ISU GP Lexus Cup of China 2014 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 1 | 194.05 |
Short Program 1 (69.11) Free Skating 1 (124.94)
|
| 23–26.10.2014 | ISU GP 2014 Hilton HHonors Skate America Chicago, Il./USA |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 3 | 182.43 |
Short Program 2 (62.38) Free Skating 3 (120.05)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.03.2014 | ISU World Championships 2014 Saitama/JPN |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 5 | 194.83 |
Short Program 5 (71.68) Free Skating 5 (123.15)
|
| 07–23.02.2014 | XXII Olympic Winter Games 2014 Sotchi/RUS |
Team - Senior Pairs với Hao ZHANG |
Short Program 3 (71.01)
|
||
| 07–23.02.2014 | XXII Olympic Winter Games 2014 Sotchi/RUS |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 8 | 195.72 |
Short Program 7 (70.59) Free Skating 8 (125.13)
|
| 05–08.12.2013 | ISU Grand Prix Final 2013-14 Fukuoka/JPN |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 4 | 197.37 |
Short Program 5 (68.87) Free Skating 4 (128.50)
|
| 08–10.11.2013 | ISU GP NHK Trophy 2013 Tokyo/JPN |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 2 | 182.18 |
Short Program 3 (65.09) Free Skating 2 (117.09)
|
| 01–03.11.2013 | ISU GP LEXUS Cup of China 2013 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 3 | 187.19 |
Short Program 3 (64.24) Free Skating 3 (122.95)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.03.2013 | ISU World Figure Skating Championships 2013 London ON/CAN |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 11 | 167.18 |
Short Program 10 (58.52) Free Skating 11 (108.66)
|
| 08–11.02.2013 | ISU Four Continents Championships 2013 Osaka/JPN |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 5 | 164.82 |
Short Program 5 (52.46) Free Skating 6 (112.36)
|
| 15–18.11.2012 | ISU GP Trophee Bompard 2012 Paris/FRA |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 4 | 167.76 |
Short Program 3 (59.92) Free Skating 6 (107.84)
|
| 02–04.11.2012 | ISU GP Cup of China 2012 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Hao ZHANG | 5 | 163.87 |
Short Program 4 (57.89) Free Skating 5 (105.98)
|
