fsresults

Cheng PENG không hoạt động

CHN CHN

1997-04-23 Harbin 159 cm Beijng ⛸ từ 2003 student, athlete Xếp Hạng Thế Giới: #52 Senior Pairs với Lei WANG (778 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Hongbo Zhao, Bing Han, Jia Qi Huấn Luyện Viên Cũ: Bin Yao Biên Đạo: Lori Nichol

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Trượt với: Hao ZHANG (12/13–15/16); Yang JIN (16/17–21/22); Lei WANG (23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 76.71chính thức ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA) 2021/2022
Senior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 141.21chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) 2018/2019
Senior Pairs với Yang JIN Tổng 216.90chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 67.90chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2019/2020
Championship Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 116.14chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2019/2020
Pair Skating Chương trình Ngắn 71.54chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) 2018/2019
Pair Skating Trượt Tự Do 134.88chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) 2018/2019
Pair Skating Tổng 206.42chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) 2018/2019
Team - Senior Pairs với Hao ZHANG Chương trình Ngắn 71.01chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) 2013/2014
Team - Senior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 131.75chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Lei WANG Chương trình Ngắn 65.25chính thức ISU Grand Prix Espoo 2023 (Espoo/FIN)
Senior Pairs với Lei WANG Trượt Tự Do 120.91chính thức ISU Grand Prix Espoo 2023 (Espoo/FIN)
Senior Pairs với Lei WANG Tổng 186.16chính thức ISU Grand Prix Espoo 2023 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pair Skating Chương trình Ngắn 66.41chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Pair Skating Trượt Tự Do 130.27chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Pair Skating Tổng 196.68chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 76.71chính thức ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA)
Senior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 138.74chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Yang JIN Tổng 214.84chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Team - Senior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 131.75chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 71.32chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 129.86chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Yang JIN Tổng 201.18chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 67.90chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Championship Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 116.14chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Senior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 75.96chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 137.33chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Pairs với Yang JIN Tổng 213.29chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pair Skating Chương trình Ngắn 71.54chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)
Pair Skating Trượt Tự Do 134.88chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)
Pair Skating Tổng 206.42chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)
Senior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 75.69chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN)
Senior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 141.21chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN)
Senior Pairs với Yang JIN Tổng 216.90chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 71.98chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 130.09chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Pairs với Yang JIN Tổng 202.07chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 73.33chính thức ISU GP NHK Trophy 2016 (Sapporo/JPN)
Senior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 136.48chính thức ISU Four Continents Championships 2017 (Gangneung/KOR)
Senior Pairs với Yang JIN Tổng 202.92chính thức ISU Four Continents Championships 2017 (Gangneung/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Hao ZHANG Chương trình Ngắn 68.10chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Hao ZHANG Trượt Tự Do 124.94chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Hao ZHANG Tổng 193.04chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Hao ZHANG Chương trình Ngắn 69.81chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR)
Senior Pairs với Hao ZHANG Trượt Tự Do 136.96chính thức ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN)
Senior Pairs với Hao ZHANG Tổng 206.63chính thức ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Hao ZHANG Chương trình Ngắn 71.68chính thức ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN)
Senior Pairs với Hao ZHANG Trượt Tự Do 128.50chính thức ISU Grand Prix Final 2013-14 (Fukuoka/JPN)
Senior Pairs với Hao ZHANG Tổng 197.37chính thức ISU Grand Prix Final 2013-14 (Fukuoka/JPN)
Team - Senior Pairs với Hao ZHANG Chương trình Ngắn 71.01chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Hao ZHANG Chương trình Ngắn 59.92chính thức ISU GP Trophee Bompard 2012 (Paris/FRA)
Senior Pairs với Hao ZHANG Trượt Tự Do 112.36chính thức ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN)
Senior Pairs với Hao ZHANG Tổng 167.76chính thức ISU GP Trophee Bompard 2012 (Paris/FRA)