Lochran DOHERTY
1992-12-23 Brisbane Brisbane ⛸ từ 2003 athlete
Huấn luyện viên: Weina Zhang, Helen Ma Biên Đạo: Weina Zhang, Helen Ma
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Hannah SPARKE (11/12); Adele MORRISON (13/14)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Solo Ice Dance | Vũ Đạo Nhịp Lược | 50.50không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) | 2025/2026 |
| Senior Solo Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 82.44không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) | 2025/2026 |
| Senior Solo Ice Dance | Tổng | 132.94không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Dance với Hannah SPARKE | Vũ Đạo Tự Do | 27.04không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Junior Dance với Hannah SPARKE | SD | 23.30không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Junior Dance với Hannah SPARKE | Tổng | 50.34không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 35.91không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 57.32không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Junior Men | Tổng | 93.23không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 33.74không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 54.88không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Novice Boys | Tổng | 88.62không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Hannah SPARKE | Tổng | 27.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Senior Ice Dance với Adele MORRISON | Vũ Đạo Tự Do | 45.96không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Senior Ice Dance với Adele MORRISON | SD | 24.14không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Senior Ice Dance với Adele MORRISON | Tổng | 70.10không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 27.58không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 71.67không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
| Senior Men | Tổng | 99.25không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Solo Ice Dance | Vũ Đạo Nhịp Lược | 50.50không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Senior Solo Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 82.44không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Senior Solo Ice Dance | Tổng | 132.94không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Adele MORRISON | Vũ Đạo Tự Do | 45.96không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Senior Ice Dance với Adele MORRISON | SD | 24.14không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Senior Ice Dance với Adele MORRISON | Tổng | 70.10không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 27.58không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 71.67không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Senior Men | Tổng | 99.25không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Dance với Hannah SPARKE | Vũ Đạo Tự Do | 27.04không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với Hannah SPARKE | SD | 23.30không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với Hannah SPARKE | Tổng | 50.34không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Hannah SPARKE | Vũ Đạo Tự Do | 27.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Hannah SPARKE | Tổng | 27.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 35.91không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 57.32không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Junior Men | Tổng | 93.23không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 33.74không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 54.88không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Novice Boys | Tổng | 88.62không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–05.12.2025 | Australian Figure Skating Championships 2025 🏅 Nat. 3 Boondall, Queensland/AUS |
Senior Solo Ice Dance | 3 | 132.94 |
Rhythm Dance 3 (50.50) Free Dance 3 (82.44)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 🏅 Nat. 3 Melbourne/AUS |
Senior Ice Dance với Adele MORRISON | 3 | 70.10 |
Short Dance 3 (24.14) Free Dance 3 (45.96)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 Nat. 6 Brisbane/AUS |
Senior Men | 6 | 99.25 |
Short Program 7 (27.58) Free Skating 6 (71.67)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Ice Dance với Hannah SPARKE | 18 | 27.46 |
Free Dance 18 (27.46)
|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Brisbane/AUS |
Junior Dance với Hannah SPARKE | 3 | 50.34 |
Short Dance 3 (23.30) Free Dance 3 (27.04)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships Nat. 9 Melbourne/AUS |
Junior Men | 9 | 93.23 |
Short Program 6 (35.91) Free Skating 10 (57.32)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–22.08.2009 | 2009 Australian Figure Skating Championships Nat. 4 Sydney/AUS |
Novice Boys | 4 | 88.62 |
Short Program 2 (33.74) Free Skating 5 (54.88)
|