Adele MORRISON không hoạt động Access
1992-08-19 Melbourne 163 cm Melbourne ⛸ từ 1995 athlete, coach Xếp Hạng Thế Giới: #107 Senior Ice Dance với Demid ROKACHEV (214 pts, 2017/2018)
Huấn luyện viên: John Dunn, Monica McDonald Biên Đạo: J. Dunn, M. McDonald, E. Kustarova, O. Riabinina
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Eric KARNANI (09/10); Lochran DOHERTY (13/14); Shane SPEDEN (14/15); Demid ROKAEV (16/17); Demid ROKACHEV (16/17)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Demid ROKACHEV / Demid ROKAEV | Vũ Đạo Tự Do | 62.16không chính thứcchính thức 58.48 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
| Senior Ice Dance với Demid ROKACHEV / Demid ROKAEV | SD | 46.65không chính thứcchính thức 37.87 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
| Senior Ice Dance với Demid ROKACHEV / Demid ROKAEV | Tổng | 108.81không chính thứcchính thức 96.35 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Women | Chương trình Ngắn | 18.70không chính thức | 2008 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2008/2009 |
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 32.10không chính thức | 2008 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2008/2009 |
| Intermediate Women | Tổng | 50.80không chính thức | 2008 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2008/2009 |
| Novice Dance với Eric KARNANI | Vũ Đạo Gốc | 18.76không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Novice Dance với Eric KARNANI | Vũ Đạo Bắt Buộc | 10.89không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Novice Dance với Eric KARNANI | Vũ Đạo Tự Do | 31.74không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Novice Dance với Eric KARNANI | Tổng | 74.03không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Senior Dance với Shane SPEDEN | Vũ Đạo Tự Do | 53.99không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Senior Dance với Shane SPEDEN | SD | 38.55không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Senior Dance với Shane SPEDEN | Tổng | 92.54không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Demid ROKACHEV / Demid ROKAEV | Vũ Đạo Tự Do | 62.16không chính thứcchính thức 58.48 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Senior Ice Dance với Demid ROKACHEV / Demid ROKAEV | SD | 46.65không chính thứcchính thức 37.87 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Senior Ice Dance với Demid ROKACHEV / Demid ROKAEV | Tổng | 108.81không chính thứcchính thức 96.35 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Dance với Shane SPEDEN | Vũ Đạo Tự Do | 53.99không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Senior Dance với Shane SPEDEN | SD | 38.55không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Senior Dance với Shane SPEDEN | Tổng | 92.54không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Lochran DOHERTY | Vũ Đạo Tự Do | 45.96không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Senior Ice Dance với Lochran DOHERTY | SD | 24.14không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Senior Ice Dance với Lochran DOHERTY | Tổng | 70.10không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Dance với Eric KARNANI | Vũ Đạo Bắt Buộc | 10.89không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Novice Dance với Eric KARNANI | Vũ Đạo Gốc | 18.76không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Novice Dance với Eric KARNANI | Vũ Đạo Tự Do | 31.74không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Novice Dance với Eric KARNANI | Tổng | 74.03không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Women | Chương trình Ngắn | 18.70không chính thức | 2008 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 32.10không chính thức | 2008 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Intermediate Women | Tổng | 50.80không chính thức | 2008 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–19.02.2017 | ISU Four Continents Championships 2017 Gangneung/KOR |
Senior Ice Dance với Demid ROKACHEV | 14 | 96.35 |
Short Dance 14 (37.87) Free Dance 14 (58.48)
|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 🏅 Nat. 2 Melbourne/AUS |
Senior Ice Dance với Demid ROKACHEV | 2 | 103.66 |
Short Dance 1 (38.73) Free Dance 2 (64.93)
|
| 16–20.11.2016 | OPEN D'ANDORRA 2016 Canillo/AND |
Senior Ice Dance với Demid ROKAEV | 7 | 108.81 |
Short Dance 7 (46.65) Free Dance 8 (62.16)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Senior Dance với Shane SPEDEN | 1 | 92.54 |
Short Dance 1 (38.55) Free Dance 1 (53.99)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 🏅 Nat. 3 Melbourne/AUS |
Senior Ice Dance với Lochran DOHERTY | 3 | 70.10 |
Short Dance 3 (24.14) Free Dance 3 (45.96)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–22.08.2009 | 2009 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Sydney/AUS |
Novice Dance với Eric KARNANI | 1 | 74.03 |
Compulsory Dance 1 (10.89) Original Dance 1 (18.76) Free Dance 1 (31.74)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–23.08.2008 | 2008 Australian Figure Skating Championships Nat. 16 Brisbane/AUS |
Intermediate Women | 16 | 50.80 |
Short Program 18 (18.70) Free Skating 16 (32.10)
|