Maciej LITWIN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 23.35 | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 54.19 | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Junior Pairs | Tổng | 77.54 | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 26.91 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 54.38 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Junior Pairs | Tổng | 81.29 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 29.19 | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 52.62 | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Novice Boys | Tổng | 81.81 | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 23.35 | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 54.19 | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Junior Pairs | Tổng | 77.54 | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 26.91 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 54.38 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Junior Pairs | Tổng | 81.29 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 20.94 | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 41.18 | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Junior Pairs | Tổng | 62.12 | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 29.19 | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 52.62 | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) |
| Novice Boys | Tổng | 81.81 | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–02.02.2013 | Polish Junior Championships 2013 🏅 Nat. 2 Oświęcim/POL |
Junior Pairs với Olimpia KLUSEK | 2 | 77.54 |
Short Program 2 (23.35) Free Skating 2 (54.19)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.01.2012 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 Nat. 5 Cieszyn/POL |
Junior Pairs với Olimpia KLUSEK | 5 | 81.29 |
Short Program 5 (26.91) Free Skating 5 (54.38)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.01.2011 | Polish Junior Championships 2011 Nat. 4 Oświęcim/POL |
Junior Pairs với Olimpia KLUSEK | 4 | 62.12 |
Short Program 5 (20.94) Free Skating 4 (41.18)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.12.2009 | Polish Novice Championships 2009 🏅 Nat. 3 Cieszyn/POL |
Novice Boys | 3 | 81.81 |
Short Program 4 (29.19) Free Skating 3 (52.62)
|