Olimpia KLUSEK không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 20.79 | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 41.32 | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 62.11 | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 23.35 | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 26.91 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 54.19 | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 54.38 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Junior Pairs | Tổng | 77.54 | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Junior Pairs | Tổng | 81.29 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Women Silver Class | Tổng | 19.91 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 20.79 | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 41.32 | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) |
| Junior Women | Tổng | 62.11 | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 23.35 | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 54.19 | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Junior Pairs | Tổng | 77.54 | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 26.91 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 54.38 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Junior Pairs | Tổng | 81.29 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs | Chương trình Ngắn | 20.94 | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Junior Pairs | Trượt Tự Do | 41.18 | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Junior Pairs | Tổng | 62.12 | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Silver Class | Chương trình Ngắn | 19.91 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) |
| Women Silver Class | Tổng | 19.91 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.01.2015 | Polish Junior Championships 2015 Nat. 20 Cieszyn/POL |
Junior Women | 20 | 62.11 |
Short Program 20 (20.79) Free Skating 19 (41.32)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–02.02.2013 | Polish Junior Championships 2013 🏅 Nat. 2 Oświęcim/POL |
Junior Pairs với Maciej LITWIN | 2 | 77.54 |
Short Program 2 (23.35) Free Skating 2 (54.19)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.01.2012 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 Nat. 5 Cieszyn/POL |
Junior Pairs với Maciej LITWIN | 5 | 81.29 |
Short Program 5 (26.91) Free Skating 5 (54.38)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.01.2011 | Polish Junior Championships 2011 Nat. 4 Oświęcim/POL |
Junior Pairs với Maciej LITWIN | 4 | 62.12 |
Short Program 5 (20.94) Free Skating 4 (41.18)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.02.2010 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 Nat. 17 Opole/POL |
Women Silver Class | 17 | 19.91 |
Short Program 17 (19.91)
|