fsresults

Markus Amal SAAR

EST EST · FSC Kristalluisk (18/19–25/26)

Trượt với: Sofia KAZAKOVA (26/27)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Pairs với Sofia KAZAKOVA Chương trình Ngắn 18.32 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Advanced Novice Pairs với Sofia KAZAKOVA Trượt Tự Do 31.34 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Advanced Novice Pairs với Sofia KAZAKOVA Tổng 49.66 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 25.77 Talveunistus Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 46.43 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice Boys Tổng 71.53 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Basic Novice Boys Tổng 32.62 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Chicks A Boys Tổng 18.59 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Chicks Boys Tổng 12.60 Narva Cup 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Cubs A Boys Tổng 25.48 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST) 2021/2022
Cubs B Boys Tổng 20.16 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Pre-Chicks B Boys Tổng 14.18 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Pairs với Sofia KAZAKOVA Chương trình Ngắn 18.32 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Pairs với Sofia KAZAKOVA Trượt Tự Do 31.34 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Pairs với Sofia KAZAKOVA Tổng 49.66 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 22.10 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 43.65 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Tổng 65.75 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 25.08 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 44.62 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Tổng 69.70 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 25.77 Talveunistus Cup 2024 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 46.43 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Tổng 71.53 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Boys Trượt Tự Do 32.62 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Basic Novice Boys Tổng 32.62 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Boys Trượt Tự Do 25.48 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Cubs A Boys Tổng 25.48 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Boys Trượt Tự Do 20.16 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Cubs B Boys Tổng 20.16 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Boys Trượt Tự Do 18.59 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Chicks A Boys Tổng 18.59 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Boys Trượt Tự Do 12.60 Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Chicks Boys Tổng 12.60 Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Pre-Chicks B Boys Trượt Tự Do 14.18 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Boys Tổng 14.18 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)