Sofia KAZAKOVA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Markus Amal SAAR (26/27)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs với Markus Amal SAAR | Chương trình Ngắn | 18.32 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Advanced Novice Pairs với Markus Amal SAAR | Trượt Tự Do | 31.34 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Advanced Novice Pairs với Markus Amal SAAR | Tổng | 49.66 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Chương trình Ngắn | 20.33 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Trượt Tự Do | 48.29 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Tổng | 68.62 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Chương trình Ngắn | 25.20 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Trượt Tự Do | 48.58 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Tổng | 73.78 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.14 | Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.04 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.81 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.37 | Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 83.46 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 79.85 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Basic Novice 2010-2012 Girls | Tổng | 31.91 | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Basic Novice Girls | Tổng | 39.24 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Chicks A 2012 Girls | Tổng | 19.57 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) | 2020/2021 |
| Chicks B Girls 2012 | Tổng | 13.76 | Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST) | 2020/2021 |
| Cubs A 2012/2013 Girls | Tổng | 31.88 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Cubs A Girls | Tổng | 31.31 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Cubs A Girls 2012 | Tổng | 28.42 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Cubs B Girls | Tổng | 23.81 | Narva Cup 2021 (Narva/EST) | 2021/2022 |
| Pre-Young 2010 Girls | Tổng | 11.88 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Pre-Young 2012 Girls | Tổng | 9.87 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs với Markus Amal SAAR | Chương trình Ngắn | 18.32 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Pairs với Markus Amal SAAR | Trượt Tự Do | 31.34 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Pairs với Markus Amal SAAR | Tổng | 49.66 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.04 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.41 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.81 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.29 | Crystal Skate Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 76.99 | Crystal Skate Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 79.85 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Chương trình Ngắn | 20.33 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Trượt Tự Do | 48.29 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Tổng | 68.62 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.14 | Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.37 | Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 83.46 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Chương trình Ngắn | 25.20 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Trượt Tự Do | 48.58 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Tổng | 73.78 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.15 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.56 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.71 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice 2010-2012 Girls | Trượt Tự Do | 31.91 | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) |
| Basic Novice 2010-2012 Girls | Tổng | 31.91 | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) |
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.24 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 39.24 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A 2012/2013 Girls | Trượt Tự Do | 31.88 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Cubs A 2012/2013 Girls | Tổng | 31.88 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 31.31 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 31.31 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls 2012 | Trượt Tự Do | 28.42 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls 2012 | Tổng | 28.42 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 23.81 | Narva Cup 2021 (Narva/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 23.81 | Narva Cup 2021 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A 2012 Girls | Trượt Tự Do | 19.57 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
| Chicks A 2012 Girls | Tổng | 19.57 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2012 | Trượt Tự Do | 13.76 | Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2012 | Tổng | 13.76 | Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2010 Girls | Trượt Tự Do | 11.88 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2010 Girls | Tổng | 11.88 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2012 Girls | Trượt Tự Do | 9.87 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2012 Girls | Tổng | 9.87 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 03–04.10.2026 | Olympic Autumn Cup 2026 Tallinn/EST |
Advanced Novice Pairs |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.09.2026 | Tallinn Open 2026 Tallinn/EST |
Advanced Novice Pairs với Markus Amal SAAR | 2 | 49.66 |
Short Program 2 (18.32) Free Skating 2 (31.34)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 16 | 73.04 |
Short Program 15 (28.00) Free Skating 17 (45.04)
|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 23 | 74.46 |
Short Program 20 (28.41) Free Skating 25 (46.05)
|
| 20–23.11.2025 | Tallinn Trophy Novice 2025 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 13 | 79.85 |
Short Program 14 (29.04) Free Skating 13 (50.81)
|
| 14–15.11.2025 | Talveunistus Trophy 2025 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 8 | 68.04 |
Short Program 7 (23.14) Free Skating 7 (44.90)
|
| 08–09.11.2025 | Kohtla Järve Open Cup 2nd Kohtla-Järve/EST |
Advanced Novice Girls | 6 | 74.92 |
Short Program 7 (25.37) Free Skating 5 (49.55)
|
| 25–26.10.2025 | New Star 2025 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 3 | 74.15 |
Short Program 4 (25.43) Free Skating 3 (48.72)
|
| 25–28.09.2025 | Crystal Skate Open 2025 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 10 | 76.99 |
Short Program 10 (26.70) Free Skating 11 (50.29)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Advanced Novice 2011-2012 Girls | 11 | 73.78 |
Short Program 12 (25.20) Free Skating 10 (48.58)
|
| 27–28.04.2024 | Narva Spring 2024 Narva/EST |
Advanced Novice Girls | 8 | 68.75 |
Short Program 8 (24.08) Free Skating 8 (44.67)
|
| 05–07.04.2024 | Olympic Spring Cup 2024 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 14 | 71.71 |
Short Program 18 (25.15) Free Skating 13 (46.56)
|
| 18–21.01.2024 | Gliss Open 2024 Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | 5 | 38.15 |
Free Skating 5 (38.15)
|
| 08–10.12.2023 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | 1 | 39.24 |
Free Skating 1 (39.24)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Basic Novice 2012-2014 Girls | WD | ||
| 02–05.11.2023 | Volvo Open Cup 50th InterClub Riga/LAT |
Basic Novice 2010-2012 Girls | 17 | 31.91 |
Free Skating 17 (31.91)
|
| 30–01.09.2023 | OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | 5 | 34.07 |
Free Skating 5 (34.07)
|
| 16–17.09.2023 | Crystal Skate Open 2023 Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | 2 | 30.99 |
Free Skating 2 (30.99)
|
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.05.2022 | Tallinn Trophy Kids 2022 Tallinn/EST |
Cubs A Girls 2012 | 4 | 28.42 |
Free Skating 4 (28.42)
|
| 03–04.03.2022 | Tallink Hotels Cup 2022 Tallinn/EST |
Cubs A Girls 2012 | 11 | 27.09 |
Free Skating 11 (27.09)
|
| 30–31.10.2021 | Narva Cup 2021 Narva/EST |
Cubs B Girls | 10 | 23.81 |
Free Skating 10 (23.81)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.11.2020 | Tallinn Trophy 2020 Tallinn/EST |
Chicks A 2012 Girls | 14 | 19.57 |
Free Skating 14 (19.57)
|
| 12–13.09.2020 | Tallinn Trophy Kids 2020 Tallinn/EST |
Chicks B Girls 2012 | 9 | 13.76 |
Free Skating 9 (13.76)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.03.2020 | Reval Cup 2020 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | |||
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Pre-Young 2010 Girls | 13 | 11.88 |
Free Skating 13 (11.88)
|
| 17–19.05.2019 | Tallinn Trophy Kids 2019 Tallinn/EST |
Pre-Young 2012 Girls | 2 | 9.87 |
Free Skating 2 (9.87)
|
Đấu Trường Estonia ⓘ
Estonian Junior National Championships — Advanced Novice Pairs
23.01.2027 · Tondiraba Ice Hall, Tallinn · Trượt Tự Do chỉ
10.92−8.08
Free Skating
10.92Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) với Markus Amal SAAR
Estonian Junior National Championships — Advanced Novice Women
23.01.2027 · Tondiraba Ice Hall, Tallinn · Trượt Tự Do chỉ
23.82−4.18
Free Skating
23.82Kohtla Järve Open Cup 2nd (Kohtla-Järve/EST)
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…