Marta CASTAGNO không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.86 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.84 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 115.70 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 31.05 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 65.80 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Senior Women | Tổng | 96.85 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.86 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.84 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 115.70 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 31.05 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 65.80 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Tổng | 96.85 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.04.2016 | 26° Gardena Spring Trophy 2016 Egna/ITA |
Junior Women | 8 | 111.01 |
Short Program 5 (42.86) Free Skating 9 (68.15)
|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Senior Women | 15 | 96.85 |
Short Program 20 (31.05) Free Skating 14 (65.80)
|
| 12–15.11.2015 | MERANO CUP 2015 Merano/ITA |
Junior Women | 3 | 115.70 |
Short Program 8 (37.86) Free Skating 2 (77.84)
|
| 14–18.10.2015 | 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE Nice/FRA |
Junior : Women |