Miyu YUNOKI không hoạt động
2006-01-13 Obihiro 155 cm Nagoya ⛸ từ 2009 athlete
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với TAYLOR Tristan | 143 | 154.38 | ISU CS John Nicks Pairs International 2026 | 12.09.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với ICHIHASHI Shoya | 172 | 140.46 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2022 | 23.09.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với TAYLOR Tristan | 162 | 93.69 | ISU CS John Nicks Pairs International 2026 | 12.09.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với ICHIHASHI Shoya | 165 | 92.37 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2022 | 23.09.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với TAYLOR Tristan | 98 | 60.69 | ISU CS John Nicks Pairs International 2026 | 11.09.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với ICHIHASHI Shoya | 195 | 48.09 | ISU CS Nebelhorn Trophy 2022 | 22.09.2022 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Total với TAYLOR Tristan | 12 | 154.38 | ISU CS John Nicks Pairs International 2026 | 12.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Free Skating với TAYLOR Tristan | 13 | 93.69 | ISU CS John Nicks Pairs International 2026 | 12.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Short Program với TAYLOR Tristan | 11 | 60.69 | ISU CS John Nicks Pairs International 2026 | 11.09.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Shoya ICHIHASHI (22/23)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Shoya ICHIHASHI | Chương trình Ngắn | 48.09chính thức | 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER) | 2022/2023 |
| Senior Pairs với Shoya ICHIHASHI | Trượt Tự Do | 92.37chính thức | 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER) | 2022/2023 |
| Senior Pairs với Shoya ICHIHASHI | Tổng | 140.46chính thức | 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Shoya ICHIHASHI | Chương trình Ngắn | 48.09chính thức | 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Shoya ICHIHASHI | Trượt Tự Do | 92.37chính thức | 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Shoya ICHIHASHI | Tổng | 140.46chính thức | 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.09.2022 | 54. Nebelhorn Trophy 2022 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Shoya ICHIHASHI | 10 | 140.46 |
Short Program 11 (48.09) Free Skating 10 (92.37)
|