fsresults

Shoya ICHIHASHI không hoạt động

JPN JPN

1997-11-05 Osaka 174 cm Takatuki Osaka ⛸ từ 2007 University student Xếp Hạng Thế Giới: #39 Senior Pairs với Riku MIURA (961 pts, 2018/2019)

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 14.09.2026

Trượt với: Riku MIURA (16/17–18/19); Miyu YUNOKI (22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Miyu YUNOKI Chương trình Ngắn 48.09chính thức 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER) 2022/2023
Senior Pairs với Miyu YUNOKI Trượt Tự Do 92.37chính thức 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER) 2022/2023
Senior Pairs với Miyu YUNOKI Tổng 140.46chính thức 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Riku MIURA Chương trình Ngắn 51.55chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) 2018/2019
Junior Pairs với Riku MIURA Trượt Tự Do 89.85chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Junior Pairs với Riku MIURA Tổng 141.40chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Miyu YUNOKI Chương trình Ngắn 48.09chính thức 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Miyu YUNOKI Trượt Tự Do 92.37chính thức 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Miyu YUNOKI Tổng 140.46chính thức 54. Nebelhorn Trophy 2022 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Riku MIURA Chương trình Ngắn 51.55chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Pairs với Riku MIURA Trượt Tự Do 89.85chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Pairs với Riku MIURA Tổng 141.40chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Riku MIURA Chương trình Ngắn 50.30chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Pairs với Riku MIURA Trượt Tự Do 86.92chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Junior Pairs với Riku MIURA Tổng 137.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL)
Senior Pairs với Riku MIURA Chương trình Ngắn 44.25chính thức ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE)
Senior Pairs với Riku MIURA Trượt Tự Do 81.94chính thức ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE)
Senior Pairs với Riku MIURA Tổng 126.19chính thức ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Riku MIURA Chương trình Ngắn 46.90chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Pairs với Riku MIURA Trượt Tự Do 73.29chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Pairs với Riku MIURA Tổng 120.19chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)