fsresults

Natalia KALISZEK không hoạt động

POL POL · MKS Axel Torun (08/09–14/15)

1996-05-17 Torun 157 cm Torun ⛸ từ 2000 student Xếp Hạng Thế Giới: #23 Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV (1554 pts, 2021/2022); #55 Senior Pairs với Michal KALISZEK (346 pts, 2012/2013)

Huấn luyện viên: Sylwia Nowak-Trebacka, Lloyd Jones Huấn Luyện Viên Cũ: D., M. Siudek, G. Dybinska, V. Belousowski, E. Gres Biên Đạo: Sylwia Nowak-Trebacka

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Trượt với: Michal KALISZEK (09/10–11/12); Yaroslav KURBAKOV (13/14); Maksym SPODYRIEV (14/15–21/22); Maksim SPODIREV (14/15–15/16)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Nhịp Lược 76.12chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) 2020/2021
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Tự Do 112.48chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) 2018/2019
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV SD 69.21không chính thứcchính thức 67.94 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Tổng 185.48chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Tổng 178.43chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Junior Ice Dance với Maksim SPODIREV / Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Tự Do 81.23chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Ice Dance với Maksim SPODIREV / Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Tự Do 71.98không chính thức Polish Junior Ice Dance Championships 2015 (Krynica-Zdrój/POL) 2014/2015
Junior Ice Dance với Maksim SPODIREV / Maksym SPODYRIEV SD 50.55chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Ice Dance với Maksim SPODIREV / Maksym SPODYRIEV SD 48.79không chính thức Polish Junior Ice Dance Championships 2015 (Krynica-Zdrój/POL) 2014/2015
Junior Ice Dance với Maksim SPODIREV / Maksym SPODYRIEV Tổng 131.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Ice Dance với Maksim SPODIREV / Maksym SPODYRIEV Tổng 120.77không chính thức Polish Junior Ice Dance Championships 2015 (Krynica-Zdrój/POL) 2014/2015
Junior Pairs với Michal KALISZEK Chương trình Ngắn 34.19chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER) 2009/2010
Junior Pairs Chương trình Ngắn 34.22không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) 2008/2009
Junior Pairs Trượt Tự Do 62.05không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) 2008/2009
Junior Pairs với Michal KALISZEK Trượt Tự Do 66.68chính thức ISU JGP Torun Cup (Torun/POL) 2009/2010
Junior Pairs Tổng 96.27không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) 2008/2009
Junior Pairs với Michal KALISZEK Tổng 31.94không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) 2009/2010
Junior Pairs với Michal KALISZEK Tổng 94.89chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER) 2009/2010
Novice Girls Chương trình Ngắn 27.44không chính thức Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) 2009/2010
Novice Girls Trượt Tự Do 53.49không chính thức Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) 2009/2010
Novice Girls Tổng 80.93không chính thức Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) 2009/2010
Preliminary Round Junior Ice Dance với Michal KALISZEK Tổng 54.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Senior Pairs với Michal KALISZEK Chương trình Ngắn 35.40không chính thức 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL) 2009/2010
Senior Pairs với Michal KALISZEK Trượt Tự Do 69.75không chính thức 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL) 2009/2010
Senior Pairs với Michal KALISZEK Tổng 105.15không chính thức 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL) 2009/2010
Tp Juniori Vũ Đạo Tự Do 61.44không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) 2011/2012
Tp Juniori SD 42.98không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) 2011/2012
Tp Juniori Tổng 104.42không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Nhịp Lược 70.47chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Tự Do 96.99chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Tổng 167.31chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Nhịp Lược 76.12chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Tự Do 107.21chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Tổng 183.33chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Nhịp Lược 75.17chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR)
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Tự Do 110.31chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR)
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Tổng 185.48chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2019 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Tổng 178.43chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Nhịp Lược 73.64chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Tự Do 112.48chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Tổng 185.35chính thức ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Tự Do 105.07không chính thứcchính thức 100.64 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV SD 69.21không chính thứcchính thức 67.94 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Tổng 174.28không chính thứcchính thức 168.58 Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Tự Do 93.78chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV SD 63.37chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Ice Dance với Maksym SPODYRIEV Tổng 157.15chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Maksim SPODIREV Vũ Đạo Tự Do 91.16chính thức ISU CS Mordovian Ornament 2015 (Saransk/RUS)
Senior Ice Dance với Maksim SPODIREV SD 59.88chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Ice Dance với Maksim SPODIREV Tổng 150.60chính thức ISU CS Mordovian Ornament 2015 (Saransk/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Maksim SPODIREV / Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Tự Do 71.98không chính thức Polish Junior Ice Dance Championships 2015 (Krynica-Zdrój/POL)
Junior Ice Dance với Maksim SPODIREV / Maksym SPODYRIEV Vũ Đạo Tự Do 81.23chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Ice Dance với Maksim SPODIREV / Maksym SPODYRIEV SD 50.55chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Ice Dance với Maksim SPODIREV / Maksym SPODYRIEV SD 48.79không chính thức Polish Junior Ice Dance Championships 2015 (Krynica-Zdrój/POL)
Junior Ice Dance với Maksim SPODIREV / Maksym SPODYRIEV Tổng 120.77không chính thức Polish Junior Ice Dance Championships 2015 (Krynica-Zdrój/POL)
Junior Ice Dance với Maksim SPODIREV / Maksym SPODYRIEV Tổng 131.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ice Dance với Maksim SPODIREV Vũ Đạo Tự Do 79.44chính thức ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE)
Senior Ice Dance với Maksim SPODIREV SD 51.69chính thức ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE)
Senior Ice Dance với Maksim SPODIREV Tổng 131.13chính thức ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Yaroslav KURBAKOV Vũ Đạo Tự Do 68.17chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL)
Junior Ice Dance với Yaroslav KURBAKOV SD 41.07chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL)
Junior Ice Dance với Yaroslav KURBAKOV Tổng 109.24chính thức ISU JGP Baltic Cup 2013 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Michal KALISZEK Vũ Đạo Tự Do 56.87chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Junior Ice Dance với Michal KALISZEK SD 41.97chính thức ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL)
Junior Ice Dance với Michal KALISZEK Tổng 98.12chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Preliminary Round Junior Ice Dance với Michal KALISZEK Vũ Đạo Tự Do 54.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Junior Ice Dance với Michal KALISZEK Tổng 54.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Tp Juniori Vũ Đạo Tự Do 61.44không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL)
Tp Juniori SD 42.98không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL)
Tp Juniori Tổng 104.42không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Michal KALISZEK Chương trình Ngắn 31.94không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL)
Junior Pairs với Michal KALISZEK Chương trình Ngắn 34.19chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER)
Junior Pairs với Michal KALISZEK Trượt Tự Do 66.68chính thức ISU JGP Torun Cup (Torun/POL)
Junior Pairs với Michal KALISZEK Tổng 94.89chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER)
Junior Pairs với Michal KALISZEK Tổng 31.94không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL)
Novice Girls Chương trình Ngắn 27.44không chính thức Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL)
Novice Girls Trượt Tự Do 53.49không chính thức Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL)
Novice Girls Tổng 80.93không chính thức Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL)
Senior Pairs với Michal KALISZEK Chương trình Ngắn 35.40không chính thức 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL)
Senior Pairs với Michal KALISZEK Trượt Tự Do 69.75không chính thức 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL)
Senior Pairs với Michal KALISZEK Tổng 105.15không chính thức 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs Chương trình Ngắn 34.22không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL)
Junior Pairs Trượt Tự Do 62.05không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL)
Junior Pairs Tổng 96.27không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL)