Paige CONNERS không hoạt động
2000-04-09 Pittsford USA 165 cm Edgewater USA ⛸ từ 2003 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #49 Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI (803 pts, 2017/2018)
Huấn luyện viên: Galit Chait, Anton Nimenko Biên Đạo: Galit Chait
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Evgeni KRASNOPOLSKI (17/18)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Chương trình Ngắn | 60.35chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) | 2017/2018 |
| Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Trượt Tự Do | 115.76chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) | 2017/2018 |
| Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Tổng | 171.61chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 43.45chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) | 2016/2017 |
| Team - Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Chương trình Ngắn | 54.47chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Chương trình Ngắn | 60.35chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
| Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Trượt Tự Do | 115.76chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Tổng | 171.61chính thức | 49th Nebelhorn Trophy 2017 (Oberstdorf/GER) |
| Team - Senior Pairs với Evgeni KRASNOPOLSKI | Chương trình Ngắn | 54.47chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 43.45chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–19.03.2017 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 Taipei City/TPE |
Junior Women | FNR |
Short Program 27 (43.45)
|
|
| 13–19.03.2017 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 Taipei City/TPE |
Junior Ladies |
Short Program 27 (43.45)
|