Roman GALAY không hoạt động
1998-08-20 St. Petersburg RUS 180 cm Lappeenranta ⛸ từ 2003 student Xếp Hạng Thế Giới: #121 Senior Men (237 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Sirkka Kaipio, Evgeni Rukavitsin Huấn Luyện Viên Cũ: Ruslan Novoseltsev, Nuriya Pirogova, Berit Kaijomaa, Marina Shirshova, Tatiana Lebedeva, Valentina Chebotareva Biên Đạo: Olga Glinka, Valentin Molotov
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 180 | 203.52 | ISU CS Lombardia Trophy 2019 | 15.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 169 | 136.48 | ISU CS Lombardia Trophy 2019 | 15.09.2019 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 226 | 67.93 | ISU CS Warsaw Cup 2019 | 15.11.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 67.04chính thức | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) | 2019/2020 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 136.48chính thức | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) | 2019/2020 |
| Senior Men | Tổng | 203.52chính thức | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 59.59chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) | 2015/2016 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 111.72chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) | 2015/2016 |
| Junior Men | Tổng | 171.31chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) | 2015/2016 |
| Men | Tổng | 167.23chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 67.04chính thức | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 136.48chính thức | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) |
| Senior Men | Tổng | 203.52chính thức | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men | Tổng | 167.23chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 55.40chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2019 (Minsk/BLR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 96.84chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN) |
| Senior Men | Tổng | 145.83chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 47.87chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 84.98không chính thức | Finnish Championships 2018, Seniors and Juniors (Vantaa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 50.93không chính thức | RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 59.59chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 111.72chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) |
| Junior Men | Tổng | 171.31chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 66.73không chính thứcchính thức 47.55 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 124.94không chính thứcchính thức 93.43 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Senior Men | Tổng | 191.67không chính thứcchính thức 140.98 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 56.96không chính thứcchính thức 47.25 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 93.01không chính thứcchính thức 83.89 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 149.97không chính thứcchính thức 130.23 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.26chính thức | ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 72.81chính thức | ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) |
| Junior Men | Tổng | 117.07chính thức | ISU JGP Czech Skate 2013 (Ostrava/CZE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2020 | ISU European Figure Skating Championships 2020 Graz/AUT |
Senior Men | 31FNR | 56.10 |
Short Program 31 (56.10)
|
| 13–15.12.2019 | Finnish Championships 2020 🥇 Nat. champion Vantaa/FIN |
Senior Men | 1 | 191.36 |
Short Program 1 (71.20) Free Skating 2 (120.16)
|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Men | 7 | 185.90 | |
| 11–13.10.2019 | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 Espoo/FIN |
Senior Men | 8 | 193.11 |
Short Program 11 (61.19) Free Skating 5 (131.92)
|
| 13–15.09.2019 | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series Bergamo/ITA |
Senior Men | 6 | 203.52 |
Short Program 8 (67.04) Free Skating 7 (136.48)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Senior Men | WD |
Short Program 6 (50.61)
|
|
| 21–27.01.2019 | ISU European Figure Skating Championships 2019 Minsk/BLR |
Senior Men | 32 | 55.40 |
Short Program 32 (55.40)
|
| 14–16.12.2018 | Finnish Championships 2019, Seniors and Juniors 🥇 Nat. champion Kouvola/FIN |
Senior Men | 1 | 191.94 |
Short Program 1 (69.27) Free Skating 2 (122.67)
|
| 25.11–02.12.2018 | ISU CS Tallinn Trophy 2018 Tallinn/EST |
Men | 16 | 167.23 | |
| 05–07.10.2018 | CS Finlandia Trophy Espoo 2018 Espoo/FIN |
Senior Men | 21 | 145.83 |
Short Program 21 (48.99) Free Skating 20 (96.84)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Men | 35 |
Short Program 35 (47.87)
|
|
| 15–17.12.2017 | Finnish Championships 2018, Seniors and Juniors Nationals Vantaa/FIN |
Senior Men |
Free Skating 3 (84.98)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.02.2017 | RIG - Reykjavík International Games Reykjavík/ISL |
Senior Men | WD |
Short Program 1 (50.93)
|
|
| 21–24.09.2016 | ISU JGP Ljubljana 2016 Ljubljana/SLO |
Junior Men | WD |
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2016 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 Debrecen/HUN |
Junior Men | FNR |
Short Program 33 (45.47)
|
|
| 18–20.12.2015 | Finnish Championships 2016, Singles and Ice Dance 🏅 Nat. 2 Mikkeli/FIN |
Senior Men | 2 | 184.23 |
Short Program 2 (63.02) Free Skating 3 (121.21)
|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Senior Men | 5 | 191.67 |
Short Program 4 (66.73) Free Skating 5 (124.94)
|
| 08–11.10.2015 | Finlandia Trophy 2015 Espoo/FIN |
Senior Men | 13 | 140.98 |
Short Program 15 (47.55) Free Skating 13 (93.43)
|
| 23–26.09.2015 | ISU JGP Copernicus Stars 2015 Torun/POL |
Junior Men | 12 | 151.17 |
Short Program 17 (47.76) Free Skating 11 (103.41)
|
| 09–12.09.2015 | ISU JGP Cup of Austria 2015 Linz/AUT |
Junior Men | 6 | 171.31 |
Short Program 4 (59.59) Free Skating 8 (111.72)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2015 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 Tallinn/EST |
Junior Men | FNR |
Short Program 36 (45.06)
|
|
| 19–21.12.2014 | Finnish Championships 2015 🥇 Nat. champion Vantaa/FIN |
Junior Men | 1 | 137.71 |
Short Program 1 (46.77) Free Skating 1 (90.94)
|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Junior Men | 3 | 149.97 |
Short Program 1 (56.96) Free Skating 4 (93.01)
|
| 05–09.11.2014 | 25th Volvo Open Cup International Riga/LAT |
Junior Men | |||
| 24–27.09.2014 | ISU JGP Tallinn Cup 2014 Tallinn/EST |
Junior Men | 17 | 130.23 |
Short Program 12 (46.34) Free Skating 17 (83.89)
|
| 27–30.08.2014 | ISU JGP Ljubljana Cup 2014 Ljubljana/SLO |
Junior Men | 17 | 124.27 |
Short Program 15 (47.25) Free Skating 17 (77.02)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Junior Men | 1 | 147.65 |
Short Program 1 (51.42) Free Skating 1 (96.23)
|
| 02–05.10.2013 | ISU JGP Czech Skate 2013 Ostrava/CZE |
Junior Men | 19 | 117.07 |
Short Program 15 (44.26) Free Skating 19 (72.81)
|