Shane SPEDEN không hoạt động
1992-08-07 Xếp Hạng Thế Giới: #134 Senior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL (76 pts, 2013/2014)
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Ayesha YIGIT (09/10–11/12); Ayesha CAMPBELL (12/13–13/14); Adele MORRISON (14/15)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Dance với Adele MORRISON | Vũ Đạo Tự Do | 53.99không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Senior Dance với Adele MORRISON | SD | 38.55không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Senior Dance với Adele MORRISON | Tổng | 92.54không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Vũ Đạo Bắt Buộc | 17.74chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) | 2009/2010 |
| Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Vũ Đạo Gốc | 27.81chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER) | 2009/2010 |
| Junior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | Vũ Đạo Tự Do | 45.55chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) | 2012/2013 |
| Junior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | SD | 28.69chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) | 2012/2013 |
| Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Tổng | 89.52chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER) | 2009/2010 |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Tổng | 40.53chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Senior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | Vũ Đạo Tự Do | 60.85không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Senior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | SD | 35.07không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Senior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | Tổng | 95.92không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Dance với Adele MORRISON | Vũ Đạo Tự Do | 53.99không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Senior Dance với Adele MORRISON | SD | 38.55không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Senior Dance với Adele MORRISON | Tổng | 92.54không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | Vũ Đạo Tự Do | 60.85không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Senior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | SD | 35.07không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Senior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | Tổng | 95.92không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | Vũ Đạo Tự Do | 45.55chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
| Junior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | SD | 28.69chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
| Junior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | Tổng | 74.24chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Vũ Đạo Tự Do | 36.22chính thức | ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS) |
| Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | SD | 28.35chính thức | ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS) |
| Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Tổng | 64.57chính thức | ISU JGP Brisbane 2011 (Brisbane/AUS) |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Vũ Đạo Tự Do | 40.53chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Tổng | 40.53chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Vũ Đạo Tự Do | 41.31chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) |
| Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | SD | 26.59chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) |
| Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Tổng | 67.90chính thức | ISU JGP SBC Cup 2010 (Karuizawa/JPN) |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Vũ Đạo Tự Do | 36.25chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Preliminary Round Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Tổng | 36.25chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Vũ Đạo Gốc | 27.81chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER) |
| Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Vũ Đạo Bắt Buộc | 17.74chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Vũ Đạo Tự Do | 44.04chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER) |
| Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | Tổng | 89.52chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Senior Dance với Adele MORRISON | 1 | 92.54 |
Short Dance 1 (38.55) Free Dance 1 (53.99)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 🏅 Nat. 2 Melbourne/AUS |
Senior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | 2 | 95.92 |
Short Dance 2 (35.07) Free Dance 2 (60.85)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.09.2012 | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 Istanbul/TUR |
Junior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | 19 | 74.24 |
Short Dance 19 (28.69) Free Dance 17 (45.55)
|
| 12–15.09.2012 | ISU JGP Austria 2012 Linz/AUT |
Junior Ice Dance với Ayesha CAMPBELL | 16 | 68.84 |
Short Dance 15 (28.57) Free Dance 16 (40.27)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | 17 | 40.53 |
Free Dance 17 (40.53)
|
| 07–10.09.2011 | ISU JGP Brisbane 2011 Brisbane/AUS |
Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | 9 | 64.57 |
Short Dance 8 (28.35) Free Dance 9 (36.22)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Preliminary Round Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | 19 | 36.25 |
Free Dance 19 (36.25)
|
| 23–26.09.2010 | ISU JGP SBC Cup 2010 Karuizawa/JPN |
Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | 13 | 67.90 |
Short Dance 13 (26.59) Free Dance 13 (41.31)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.03.2010 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 The Hague/NED |
Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT |
Compulsory Dance 34 (17.74)
|
||
| 30.09–03.10.2009 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter Dresden/GER |
Junior Ice Dance với Ayesha YIGIT | 20 | 89.52 |
Compulsory Dance 21 (17.67) Original Dance 20 (27.81) Free Dance 20 (44.04)
|