Victoria SINITSINA không hoạt động
1995-04-29 Moscow 168 cm Moscow ⛸ từ 1999 student Xếp Hạng Thế Giới: #39 Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV (1316 pts, 2023/2024)
Huấn luyện viên: Svetlana Alekseeva, Elena Kustarova Huấn Luyện Viên Cũ: E. Chaikovskaia, M. Zueva, O. Volkov, M. Scali Biên Đạo: Elena Kustarova, Olga Riabinina
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với KATSALAPOV Nikita | 6 | 221.17 | ISU World Championships 2021 | 27.03.2021 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với KATSALAPOV Nikita | 5 | 133.02 | ISU World Championships 2021 | 27.03.2021 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với KATSALAPOV Nikita | 6 | 88.85 | XXIV Olympic Winter Games 2022 | 12.02.2022 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Ruslan ZHIGANSHIN (08/09–13/14); Nikita KATSALAPOV (14/15–21/22)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 91.13chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) | 2020/2021 |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Tự Do | 133.02chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) | 2020/2021 |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | SD | 72.49chính thức | ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN) | 2017/2018 |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Tổng | 221.17chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) | 2020/2021 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Gốc | 45.38chính thức | ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO) | 2009/2010 |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Bắt Buộc | 29.87chính thức | ISU JGP Lake Placid (Lake Placid NY/USA) | 2009/2010 |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Tự Do | 90.03chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | SD | 63.78chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Tổng | 153.81chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Team - Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 85.05chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Team - Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Tự Do | 128.17chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 88.85chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Tự Do | 131.66chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Tổng | 220.51chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Team - Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 85.05chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Team - Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Tự Do | 128.17chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 91.13chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Tự Do | 133.02chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Tổng | 221.17chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 88.73chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Tự Do | 131.69chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Tổng | 220.42chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 83.94chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Tự Do | 127.82chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Tổng | 211.76chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Tự Do | 107.81chính thức | ISU GP 2017 Bridgestone Skate America (Lake Placid, NY/USA) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | SD | 72.49chính thức | ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Tổng | 177.15chính thức | ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Tự Do | 101.70chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2016 (Beijing/CHN) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | SD | 70.24chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2016 (Beijing/CHN) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Tổng | 171.94chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2016 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Tự Do | 104.32chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | SD | 68.33chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Tổng | 172.65chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Vũ Đạo Tự Do | 89.59chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2014 (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | SD | 57.96chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2014 (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | Tổng | 147.55chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2014 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Tự Do | 93.24chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) |
| Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | SD | 62.11chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) |
| Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Tổng | 155.35chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Tự Do | 97.77không chính thứcchính thức 84.23 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | SD | 64.67không chính thứcchính thức 60.85 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Tổng | 162.44không chính thứcchính thức 145.08 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Tự Do | 90.03chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | SD | 63.78chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Tổng | 153.81chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Tự Do | 91.95không chính thức | Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS) |
| Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | SD | 66.28không chính thức | Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS) |
| Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Tổng | 158.23không chính thức | Russian Junior Championships 2012 (Khimki/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Tự Do | 80.34chính thức | ISU JGP John Curry Memorial 2010 (Sheffield/GBR) |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | SD | 55.58chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Tổng | 134.62chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Bắt Buộc | 29.87chính thức | ISU JGP Lake Placid (Lake Placid NY/USA) |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Gốc | 45.38chính thức | ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO) |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Tự Do | 69.03chính thức | ISU JGP Lake Placid (Lake Placid NY/USA) |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Tổng | 142.79chính thức | ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Bắt Buộc | 25.39chính thức | ISU JGP Merano (Merano) |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Gốc | 43.74chính thức | ISU JGP Merano (Merano) |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Vũ Đạo Tự Do | 66.04chính thức | ISU JGP Merano (Merano) |
| Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | Tổng | 135.17chính thức | ISU JGP Merano (Merano) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 2 | 220.51 |
Rhythm Dance 2 (88.85) Free Dance 2 (131.66)
|
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Team - Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV |
Rhythm Dance 2 (85.05) Free Dance 2 (128.17)
|
||
| 10–16.01.2022 | ISU European Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 1 | 217.96 |
Rhythm Dance 1 (87.89) Free Dance 1 (130.07)
|
| 22–26.12.2021 | Rostelecom Russian Championships 2022 Nationals Saint Petersburg/RUS |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | WD |
Rhythm Dance 1 (93.61)
|
|
| 25–28.11.2021 | ISU GP Rostelecom Cup 2021 Sochi/RUS |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 1 | 211.72 |
Rhythm Dance 1 (86.81) Free Dance 1 (124.91)
|
| 12–13.11.2021 | NHK Trophy 2021 Tokyo/JPN |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 1 | 215.44 |
Free Dance 1 (129.11) Rhythm Dance 1 (86.33)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 1 | 221.17 |
Rhythm Dance 1 (88.15) Free Dance 1 (133.02)
|
| 26.02–02.03.2021 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 🥇 Nat. champion Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 1 | 223.12 |
Rhythm Dance 1 (90.44) Free Dance 1 (132.68)
|
| 20–22.11.2020 | ISU GP Rostelecom Cup 2020 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 1 | 217.51 |
Rhythm Dance 1 (91.13) Free Dance 1 (126.38)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2020 | ISU European Figure Skating Championships 2020 Graz/AUT |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 1 | 220.42 |
Rhythm Dance 2 (88.73) Free Dance 1 (131.69)
|
| 24–29.12.2019 | Rostelecom Russian Championships 2020 🥇 Nat. champion Krasnoyarsk/RUS |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 1 | 220.74 |
Rhythm Dance 1 (88.43) Free Dance 2 (132.31)
|
| 04–08.12.2019 | ISU Grand Prix Final 2019 Torino/ITA |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 6 | 203.39 |
Rhythm Dance 4 (81.51) Free Dance 6 (121.88)
|
| 14–17.11.2019 | ISU GP Rostelecom 2019 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 1 | 212.15 |
Rhythm Dance 1 (86.09) Free Dance 1 (126.06)
|
| 07–10.11.2019 | ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 Chongqing/CHN |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 1 | 209.90 |
Rhythm Dance 1 (85.39) Free Dance 2 (124.51)
|
| 20–21.09.2019 | 27th Nepela Memorial 2019 Bratislava/SVK |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 1 | 198.14 |
Rhythm Dance 1 (78.44) Free Dance 1 (119.70)
|
Mùa 2018/2019
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.12.2017 | Rostelecom Russian Championships 2018 Nationals Saint Petersburg/RUS |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV |
Short Dance 4 (68.46)
|
||
| 24–26.11.2017 | ISU GP 2017 Bridgestone Skate America Lake Placid, NY/USA |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 3 | 176.53 |
Short Dance 3 (68.72) Free Dance 3 (107.81)
|
| 10–12.11.2017 | ISU GP NHK Trophy 2017 Osaka/JPN |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 4 | 177.15 |
Short Dance 4 (72.49) Free Dance 4 (104.66)
|
| 26–29.10.2017 | ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 Minsk/BLR |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 3 | 165.30 |
Short Dance 3 (63.81) Free Dance 3 (101.49)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–29.01.2017 | ISU European Figure Skating Championships 2017 Ostrava/CZE |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 10 | 154.51 |
Short Dance 8 (64.67) Free Dance 12 (89.84)
|
| 22–24.12.2016 | Rostelecom Russian Championships 2017 🏅 Nat. 3 Chelyabinsk/RUS |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 3 | 178.45 |
Short Dance 3 (73.78) Free Dance 4 (104.67)
|
| 25–27.11.2016 | ISU GP NHK Trophy 2016 Sapporo/JPN |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 5 | 169.62 |
Short Dance 4 (68.85) Free Dance 5 (100.77)
|
| 18–20.11.2016 | ISU GP Audi Cup of China 2016 Beijing/CHN |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 4 | 171.94 |
Short Dance 4 (70.24) Free Dance 4 (101.70)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–03.04.2016 | ISU World Figure Skating Championships 2016 Boston, MA/USA |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 9 | 168.97 |
Short Dance 9 (67.68) Free Dance 10 (101.29)
|
| 25–31.01.2016 | ISU European Figure Skating Championships 2016 Bratislava/SVK |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 4 | 172.65 |
Short Dance 4 (68.33) Free Dance 4 (104.32)
|
| 23–27.12.2015 | Rostelecom Russian Championships 2016 🏅 Nat. 2 Yekaterinburg/RUS |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 2 | 175.83 |
Short Dance 1 (73.96) Free Dance 3 (101.87)
|
| 19–22.11.2015 | ISU GP Rostelecom Cup 2015 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 3 | 167.40 |
Short Dance 3 (63.63) Free Dance 3 (103.77)
|
| 22–25.10.2015 | ISU GP 2015 Progressive Skate America Milwaukee WI/USA |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 2 | 162.21 |
Short Dance 2 (62.76) Free Dance 2 (99.45)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.12.2014 | Rostelecom Russian Championships 2015 Nat. 4 Sochi/RUS |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 4 | 158.57 |
Short Dance 4 (60.79) Free Dance 4 (97.78)
|
| 27–30.11.2014 | ISU GP NHK Trophy 2014 Osaka/JPN |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 7 | 122.31 |
Short Dance 5 (54.94) Free Dance 8 (67.37)
|
| 13–16.11.2014 | ISU GP Rostelecom Cup 2014 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Nikita KATSALAPOV | 4 | 147.55 |
Short Dance 4 (57.96) Free Dance 4 (89.59)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.03.2014 | ISU World Championships 2014 Saitama/JPN |
Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 7 | 155.35 |
Short Dance 8 (62.11) Free Dance 8 (93.24)
|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 4 | 153.73 |
Short Dance 4 (60.63) Free Dance 4 (93.10)
|
| 22–27.12.2013 | Rostelecom Russian Championships 2014 🏅 Nat. 3 Sochi/RUS |
Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 3 | 67.08 | |
| 08–10.11.2013 | ISU GP NHK Trophy 2013 Tokyo/JPN |
Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 8 | 124.23 |
Short Dance 8 (44.34) Free Dance 7 (79.89)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 1 | 162.44 |
Short Dance 1 (64.67) Free Dance 1 (97.77)
|
| 24–28.12.2012 | Rostelecom Russian Championships 2013 Nat. 5 Sochi/RUS |
Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 5 | 153.97 |
Short Dance 4 (60.03) Free Dance 4 (93.94)
|
| 08–11.11.2012 | ISU GP Rostelecom Cup 2012 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 3 | 145.08 |
Short Dance 3 (60.85) Free Dance 4 (84.23)
|
| 02–04.11.2012 | ISU GP Cup of China 2012 Shanghai/CHN |
Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 6 | 137.46 |
Short Dance 6 (55.09) Free Dance 5 (82.37)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 1 | 153.81 |
Short Dance 1 (63.78) Free Dance 1 (90.03)
|
| 04–07.02.2012 | Russian Junior Championships 2012 🥇 Nat. champion Khimki/RUS |
Senior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 1 | 158.23 |
Short Dance 1 (66.28) Free Dance 1 (91.95)
|
| 07–11.12.2011 | ISU Grand Prix Final 2011/12 Quebec City, QC/CAN |
Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 1 | 147.53 |
Short Dance 1 (60.47) Free Dance 1 (87.06)
|
| 28.09–01.10.2011 | ISU JGP Austria 2011 Innsbruck/AUT |
Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 1 | 151.10 |
Short Dance 1 (61.74) Free Dance 1 (89.36)
|
| 14–17.09.2011 | ISU JGP Baltic Cup 2011 Gdansk/POL |
Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 1 | 140.31 |
Short Dance 1 (56.83) Free Dance 1 (83.48)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–12.12.2010 | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Beijing/CHN |
Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 2 | 134.62 |
Short Dance 1 (55.58) Free Dance 2 (79.04)
|
| 29.09–02.10.2010 | ISU JGP John Curry Memorial 2010 Sheffield/GBR |
Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 2 | 133.86 |
Short Dance 2 (53.52) Free Dance 2 (80.34)
|
| 15–18.09.2010 | ISU JGP Cup of Austria 2010 Graz/AUT |
Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 2 | 126.62 |
Short Dance 2 (50.46) Free Dance 2 (76.16)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.10.2009 | ISU JGP Croatia Cup Zagreb/CRO |
Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 5 | 142.79 |
Compulsory Dance 4 (29.41) Original Dance 4 (45.38) Free Dance 5 (68.00)
|
| 02–05.09.2009 | ISU JGP Lake Placid Lake Placid NY/USA |
Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 5 | 142.40 |
Compulsory Dance 3 (29.87) Original Dance 7 (43.50) Free Dance 5 (69.03)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.09.2008 | ISU JGP Merano Merano |
Junior Ice Dance với Ruslan ZHIGANSHIN | 6 | 135.17 |
Compulsory Dance 7 (25.39) Original Dance 5 (43.74) Free Dance 6 (66.04)
|