Will BADAOUI không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Matilda FRIEND (15/16–18/19)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Matilda FRIEND | Vũ Đạo Nhịp Lược | 51.65 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với Matilda FRIEND | Vũ Đạo Tự Do | 78.29 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với Matilda FRIEND | SD | 44.02 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Junior Ice Dance với Matilda FRIEND | Tổng | 129.94 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Matilda FRIEND | Vũ Đạo Tự Do | 69.57 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
| Senior Ice Dance với Matilda FRIEND | SD | 38.00 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
| Senior Ice Dance với Matilda FRIEND | Tổng | 107.57 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Matilda FRIEND | Vũ Đạo Nhịp Lược | 51.65 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Junior Ice Dance với Matilda FRIEND | Vũ Đạo Tự Do | 78.29 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Junior Ice Dance với Matilda FRIEND | Tổng | 129.94 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Matilda FRIEND | Vũ Đạo Tự Do | 69.57 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Senior Ice Dance với Matilda FRIEND | SD | 38.00 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Senior Ice Dance với Matilda FRIEND | Tổng | 107.57 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Matilda FRIEND | Vũ Đạo Tự Do | 66.73 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Junior Ice Dance với Matilda FRIEND | SD | 44.02 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Junior Ice Dance với Matilda FRIEND | Tổng | 110.75 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 🥇 Nat. champion Sydney/AUS |
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND | 1 | 129.94 |
Rhythm Dance 1 (51.65) Free Dance 1 (78.29)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 🥇 Nat. champion Melbourne/AUS |
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND | 1 | 107.57 |
Short Dance 2 (38.00) Free Dance 1 (69.57)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 🥇 Nat. champion Penrith/AUS |
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND | 1 | 110.75 |
Short Dance 1 (44.02) Free Dance 1 (66.73)
|