Matilda FRIEND không hoạt động
1999-08-30 Sydney 157 cm Sydney ⛸ từ 2007 university student Xếp Hạng Thế Giới: #94 Senior Ice Dance với William BADAOUI (259 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Monica MacDonald, John Dunn Biên Đạo: Monica MacDonald, John Dunn
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với BADAOUI William | 270 | 137.36 | ISU Four Continents Championships 2020 | 07.02.2020 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với BADAOUI William | 276 | 82.52 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 03.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với BADAOUI William | 260 | 55.80 | ISU Four Continents Championships 2020 | 06.02.2020 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Patrick ADDERLEY (10/11–12/13); William BADAOUI (14/15–19/20); Will BADAOUI (15/16–18/19)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 55.80chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) | 2019/2020 |
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 82.52chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) | 2019/2020 |
| Senior Ice Dance với Will BADAOUI / William BADAOUI | SD | 42.59không chính thứcchính thức 33.09 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | Tổng | 137.36chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 64.40không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Junior Dance với William BADAOUI | SD | 39.87không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Junior Dance với William BADAOUI | Tổng | 104.27không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Junior Ice Dance với Will BADAOUI / William BADAOUI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 45.05chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với Will BADAOUI / William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 66.02chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với William BADAOUI | SD | 40.24chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) | 2016/2017 |
| Junior Ice Dance với Will BADAOUI / William BADAOUI | Tổng | 109.43chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT) | 2018/2019 |
| Novice Dance với Patrick ADDERLEY | Trượt Tự Do | 42.57không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Dance với Patrick ADDERLEY | PD1-STARLIGHT-WALTZ | 12.27không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Dance với Patrick ADDERLEY | PD2-PASO-DOBLE | 11.32không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Novice Dance với Patrick ADDERLEY | Tổng | 66.16không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Senior Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 49.77không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Senior Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 88.70không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Senior Dance với William BADAOUI | Tổng | 138.47không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 49.77không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Senior Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 88.70không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Senior Dance với William BADAOUI | Tổng | 138.47không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 55.80chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 82.52chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | Tổng | 137.36chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Will BADAOUI / William BADAOUI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 45.05chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT) |
| Junior Ice Dance với Will BADAOUI / William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 66.02chính thức | ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) |
| Junior Ice Dance với Will BADAOUI / William BADAOUI | Tổng | 109.43chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT) |
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 50.23không chính thứcchính thức 44.39 | Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL) |
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 82.14không chính thứcchính thức 74.58 | Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL) |
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | Tổng | 132.37không chính thứcchính thức 118.39 | Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 58.96chính thức | ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE) |
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | SD | 33.09chính thức | ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE) |
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | Tổng | 92.05chính thức | ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 46.82chính thức | ISU JGP Yokohama 2016 (Yokohama/JPN) |
| Junior Ice Dance với William BADAOUI | SD | 40.24chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) |
| Junior Ice Dance với William BADAOUI | Tổng | 80.32chính thức | ISU JGP Yokohama 2016 (Yokohama/JPN) |
| Senior Ice Dance với Will BADAOUI / William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 65.47không chính thứcchính thức 56.54 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Senior Ice Dance với Will BADAOUI / William BADAOUI | SD | 42.59không chính thứcchính thức 32.75 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Senior Ice Dance với Will BADAOUI / William BADAOUI | Tổng | 108.06không chính thứcchính thức 89.29 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Will BADAOUI / William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 51.34chính thức | ISU JGP Colorado Springs 2015 (Colorado Springs CO/USA) |
| Junior Ice Dance với Will BADAOUI / William BADAOUI | SD | 35.23chính thức | ISU JGP Colorado Springs 2015 (Colorado Springs CO/USA) |
| Junior Ice Dance với Will BADAOUI / William BADAOUI | Tổng | 86.57chính thức | ISU JGP Colorado Springs 2015 (Colorado Springs CO/USA) |
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 52.70chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | SD | 33.00chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
| Senior Ice Dance với William BADAOUI | Tổng | 85.70chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 64.40không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với William BADAOUI | SD | 39.87không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với William BADAOUI | Tổng | 104.27không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Ice Dance với William BADAOUI | Vũ Đạo Tự Do | 45.41chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) |
| Junior Ice Dance với William BADAOUI | SD | 28.86chính thức | ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN) |
| Junior Ice Dance với William BADAOUI | Tổng | 73.49chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Dance với Patrick ADDERLEY | Vũ Đạo Tự Do | 39.32không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với Patrick ADDERLEY | SD | 27.84không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với Patrick ADDERLEY | Tổng | 67.16không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Dance với Patrick ADDERLEY | Vũ Đạo Tự Do | 50.84không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với Patrick ADDERLEY | SD | 34.63không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Junior Dance với Patrick ADDERLEY | Tổng | 85.47không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Dance với Patrick ADDERLEY | Trượt Tự Do | 42.57không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Dance với Patrick ADDERLEY | PD1-STARLIGHT-WALTZ | 12.27không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Dance với Patrick ADDERLEY | PD2-PASO-DOBLE | 11.32không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Novice Dance với Patrick ADDERLEY | Tổng | 66.16không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–09.02.2020 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 Seoul/KOR |
Senior Ice Dance với William BADAOUI | 15 | 137.36 |
Rhythm Dance 15 (55.80) Free Dance 16 (81.56)
|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 🏅 Nat. 3 Melbourne/AUS |
Senior Dance với William BADAOUI | 3 | 138.47 |
Rhythm Dance 2 (49.77) Free Dance 3 (88.70)
|
| 02–03.11.2019 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 Dongguan/CHN |
Senior Ice Dance với William BADAOUI | 10 | 137.07 |
Rhythm Dance 10 (54.55) Free Dance 10 (82.52)
|
| 12–14.09.2019 | 2019 Autumn Classic International Oakville/CAN |
Senior Ice Dance với William BADAOUI | 6 | 120.22 |
Rhythm Dance 6 (49.39) Free Dance 6 (70.83)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | ISU Four Continents Championships 2019 Anaheim, CA/USA |
Senior Ice Dance với William BADAOUI | 12 | 118.22 |
Rhythm Dance 12 (43.64) Free Dance 12 (74.58)
|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 🥇 Nat. champion Sydney/AUS |
Junior Ice Dance với Will BADAOUI | 1 | 129.94 |
Rhythm Dance 1 (51.65) Free Dance 1 (78.29)
|
| 23–25.11.2018 | Warsaw Cup 2018 Warsaw/POL |
Senior Ice Dance với William BADAOUI | 6 | 132.37 |
Rhythm Dance 6 (50.23) Free Dance 6 (82.14)
|
| 14–17.11.2018 | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 Innsbruck/AUT |
Senior Ice Dance với William BADAOUI | 12 | 118.39 |
Rhythm Dance 13 (44.39) Free Dance 12 (74.00)
|
| 12–15.09.2018 | ISU JGP Canada 2018 Richmond, BC/CAN |
Junior Ice Dance với William BADAOUI | 9 | 104.49 |
Rhythm Dance 10 (38.47) Free Dance 9 (66.02)
|
| 29–01.08.2018 | ISU JGP Cup of Austria 2018 Linz/AUT |
Junior Ice Dance với William BADAOUI | 10 | 109.43 |
Rhythm Dance 10 (45.05) Free Dance 10 (64.38)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–27.01.2018 | ISU Four Continents Championships 2018 Taipei City/TPE |
Senior Ice Dance với William BADAOUI | 14 | 92.05 |
Short Dance 14 (33.09) Free Dance 14 (58.96)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–19.03.2017 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 Taipei City/TPE |
Junior Ice Dance với William BADAOUI | FNR |
Short Dance 25 (40.24)
|
|
| 14–19.02.2017 | ISU Four Continents Championships 2017 Gangneung/KOR |
Senior Ice Dance với William BADAOUI | 15 | 89.29 |
Short Dance 16 (32.75) Free Dance 15 (56.54)
|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 🥇 Nat. champion Melbourne/AUS |
Senior Ice Dance với Will BADAOUI | 1 | 107.57 |
Short Dance 2 (38.00) Free Dance 1 (69.57)
|
| 16–20.11.2016 | OPEN D'ANDORRA 2016 Canillo/AND |
Senior Ice Dance với William BADAOUI | 8 | 108.06 |
Short Dance 8 (42.59) Free Dance 7 (65.47)
|
| 08–11.09.2016 | ISU JGP Yokohama 2016 Yokohama/JPN |
Junior Ice Dance với William BADAOUI | 10 | 80.32 |
Short Dance 9 (33.50) Free Dance 11 (46.82)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2016 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 Debrecen/HUN |
Junior Ice Dance với William BADAOUI | FNR |
Short Dance 30 (31.98)
|
|
| 16–21.02.2016 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Taipei City/TPE |
Senior Ice Dance với William BADAOUI | 16 | 85.70 |
Short Dance 16 (33.00) Free Dance 16 (52.70)
|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 🥇 Nat. champion Penrith/AUS |
Junior Ice Dance với Will BADAOUI | 1 | 110.75 |
Short Dance 1 (44.02) Free Dance 1 (66.73)
|
| 07–10.10.2015 | ISU JGP Croatia Cup 2015 Zagreb/CRO |
Junior Ice Dance với William BADAOUI | 17 | 80.41 |
Short Dance 18 (31.75) Free Dance 17 (48.66)
|
| 02–05.09.2015 | ISU JGP Colorado Springs 2015 Colorado Springs CO/USA |
Junior Ice Dance với William BADAOUI | 13 | 86.57 |
Short Dance 13 (35.23) Free Dance 14 (51.34)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Junior Dance với William BADAOUI | 1 | 104.27 |
Short Dance 1 (39.87) Free Dance 1 (64.40)
|
| 08–11.10.2014 | ISU JGP Croatia Cup 2014 Zagreb/CRO |
Junior Ice Dance với William BADAOUI | 15 | 73.49 |
Short Dance 15 (28.08) Free Dance 15 (45.41)
|
| 11–14.09.2014 | ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 Aichi/JPN |
Junior Ice Dance với William BADAOUI | 12 | 71.15 |
Short Dance 11 (28.86) Free Dance 12 (42.29)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Junior Dance với Patrick ADDERLEY | 1 | 67.16 |
Short Dance 1 (27.84) Free Dance 1 (39.32)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Junior Dance với Patrick ADDERLEY | 1 | 85.47 |
Short Dance 1 (34.63) Free Dance 1 (50.84)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Melbourne/AUS |
Novice Dance với Patrick ADDERLEY | 2 | 66.16 |
PD1 - Starlight Waltz 1 (12.27) PD2 - Paso Doble 2 (11.32) Free Skating 2 (42.57)
|