fsresults

William BADAOUI không hoạt động

AUS AUS

1998-07-27 Sydney 178 cm Sydney ⛸ từ 2004 university student Xếp Hạng Thế Giới: #94 Senior Ice Dance với Matilda FRIEND (259 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Monica MacDonald, John Dunn Biên Đạo: Monica MacDonald, John Dunn

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Trượt với: Matilda FRIEND (14/15–19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Nhịp Lược 55.80chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) 2019/2020
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 82.52chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) 2019/2020
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND SD 42.59không chính thứcchính thức 33.09 OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) 2016/2017
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Tổng 137.36chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 64.40không chính thức Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) 2014/2015
Junior Dance với Matilda FRIEND SD 39.87không chính thức Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) 2014/2015
Junior Dance với Matilda FRIEND Tổng 104.27không chính thức Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) 2014/2015
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Nhịp Lược 45.05chính thức ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT) 2018/2019
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 66.02chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN) 2018/2019
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND SD 40.24chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND Tổng 109.43chính thức ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT) 2018/2019
Novice Boys Chương trình Ngắn 30.03không chính thức Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) 2013/2014
Novice Boys Trượt Tự Do 50.36không chính thức Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) 2013/2014
Novice Boys Tổng 80.39không chính thức Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) 2013/2014
Primary Men Chương trình Ngắn 31.96không chính thức 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) 2011/2012
Primary Men Trượt Tự Do 58.21không chính thức 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) 2011/2012
Primary Men Tổng 90.17không chính thức 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) 2011/2012
Senior Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Nhịp Lược 49.77không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) 2019/2020
Senior Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 88.70không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) 2019/2020
Senior Dance với Matilda FRIEND Tổng 138.47không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Nhịp Lược 49.77không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)
Senior Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 88.70không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)
Senior Dance với Matilda FRIEND Tổng 138.47không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Nhịp Lược 55.80chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 82.52chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Tổng 137.36chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Nhịp Lược 45.05chính thức ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT)
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 66.02chính thức ISU JGP Canada 2018 (Richmond, BC/CAN)
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND Tổng 109.43chính thức ISU JGP Cup of Austria 2018 (Linz/AUT)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Nhịp Lược 50.23không chính thứcchính thức 44.39 Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 82.14không chính thứcchính thức 74.58 Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Tổng 132.37không chính thứcchính thức 118.39 Warsaw Cup 2018 (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 58.96chính thức ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND SD 33.09chính thức ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Tổng 92.05chính thức ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 46.82chính thức ISU JGP Yokohama 2016 (Yokohama/JPN)
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND SD 40.24chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND Tổng 80.32chính thức ISU JGP Yokohama 2016 (Yokohama/JPN)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 65.47không chính thứcchính thức 56.54 OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND SD 42.59không chính thứcchính thức 32.75 OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Tổng 108.06không chính thứcchính thức 89.29 OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 51.34chính thức ISU JGP Colorado Springs 2015 (Colorado Springs CO/USA)
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND SD 35.23chính thức ISU JGP Colorado Springs 2015 (Colorado Springs CO/USA)
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND Tổng 86.57chính thức ISU JGP Colorado Springs 2015 (Colorado Springs CO/USA)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 52.70chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND SD 33.00chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Ice Dance với Matilda FRIEND Tổng 85.70chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 64.40không chính thức Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS)
Junior Dance với Matilda FRIEND SD 39.87không chính thức Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS)
Junior Dance với Matilda FRIEND Tổng 104.27không chính thức Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS)
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND Vũ Đạo Tự Do 45.41chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND SD 28.86chính thức ISU JGP Nagoya TV Cup 2014 (Aichi/JPN)
Junior Ice Dance với Matilda FRIEND Tổng 73.49chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Boys Chương trình Ngắn 30.03không chính thức Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS)
Novice Boys Trượt Tự Do 50.36không chính thức Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS)
Novice Boys Tổng 80.39không chính thức Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Boys Chương trình Ngắn 24.83không chính thức Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS)
Novice Boys Trượt Tự Do 39.86không chính thức Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS)
Novice Boys Tổng 64.69không chính thức Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Primary Men Chương trình Ngắn 31.96không chính thức 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS)
Primary Men Trượt Tự Do 58.21không chính thức 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS)
Primary Men Tổng 90.17không chính thức 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Primary Men Chương trình Ngắn 26.22không chính thức 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS)
Primary Men Trượt Tự Do 48.09không chính thức 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS)
Primary Men Tổng 74.31không chính thức 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS)