fsresults

Xiaoyu YU không hoạt động

CHN CHN

1996-01-02 Beijing 162 cm Beijing ⛸ từ 2004 student Xếp Hạng Thế Giới: #33 Senior Pairs với Hao ZHANG (1204 pts, 2019/2020)

Huấn luyện viên: Hongbo Zhao, Bing Han, Jinlin Guan Huấn Luyện Viên Cũ: Bin Yao, Bo Luan, Weibin Cai, Yang Ding Biên Đạo: Lori Nichol

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Trượt với: Yang JIN (10/11–15/16); Hao ZHANG (16/17–17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Hao ZHANG Chương trình Ngắn 75.58chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Senior Pairs với Hao ZHANG Trượt Tự Do 145.53chính thức ISU GP 2017 Bridgestone Skate America (Lake Placid, NY/USA) 2017/2018
Senior Pairs với Hao ZHANG Tổng 219.20chính thức ISU GP 2017 Bridgestone Skate America (Lake Placid, NY/USA) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 62.58chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) 2013/2014
Junior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 116.23chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Pairs với Yang JIN Tổng 178.79chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Preliminary Round Junior Pairs với Yang JIN Tổng 96.37chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Team - Senior Pairs với Hao ZHANG Chương trình Ngắn 69.17chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Hao ZHANG Chương trình Ngắn 75.58chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Senior Pairs với Hao ZHANG Trượt Tự Do 145.53chính thức ISU GP 2017 Bridgestone Skate America (Lake Placid, NY/USA)
Senior Pairs với Hao ZHANG Tổng 219.20chính thức ISU GP 2017 Bridgestone Skate America (Lake Placid, NY/USA)
Team - Senior Pairs với Hao ZHANG Chương trình Ngắn 69.17chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Hao ZHANG Chương trình Ngắn 75.34chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 (Marseille/FRA)
Senior Pairs với Hao ZHANG Trượt Tự Do 136.28chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Pairs với Hao ZHANG Tổng 211.51chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 70.06chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 127.69chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Yang JIN Tổng 197.75chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 62.56chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 116.23chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Pairs với Yang JIN Tổng 178.79chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Senior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 62.71chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 (Barcelona/ESP)
Senior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 125.08chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 (Barcelona/ESP)
Senior Pairs với Yang JIN Tổng 187.79chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 (Barcelona/ESP)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 62.58chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 111.33chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST)
Junior Pairs với Yang JIN Tổng 173.77chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 54.95chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA)
Junior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 98.86chính thức ISU Grand Prix Final 2012 (Sochi/RUS)
Junior Pairs với Yang JIN Tổng 151.47chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 54.72chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 112.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Pairs với Yang JIN Tổng 167.48chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Junior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 96.37chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Junior Pairs với Yang JIN Tổng 96.37chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Senior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 54.42chính thức ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN)
Senior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 109.08chính thức ISU GP Skate Canada International 2011 (Mississauga/CAN)
Senior Pairs với Yang JIN Tổng 162.96chính thức ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Yang JIN Chương trình Ngắn 47.03chính thức ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT)
Junior Pairs với Yang JIN Trượt Tự Do 96.90chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Pairs với Yang JIN Tổng 140.58chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)