fsresults

Yang JIN không hoạt động

CHN CHN

1994-05-16 Harbin 180 cm Harbin ⛸ từ 1999 student, athlete Xếp Hạng Thế Giới: #16 Senior Pairs với Cheng PENG (1698 pts, 2022/2023)

Huấn luyện viên: Hongbo Zhao, Bing Han, Jia Qi Huấn Luyện Viên Cũ: Bin Yao, Bo Luan, Weibin Cai, Yang Ding Biên Đạo: David Wilson

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 30.06.2023

Trượt với: Xiaoyu YU (10/11–15/16); Cheng PENG (16/17–21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Cheng PENG Chương trình Ngắn 76.71chính thức ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA) 2021/2022
Senior Pairs với Cheng PENG Trượt Tự Do 141.21chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) 2018/2019
Senior Pairs với Cheng PENG Tổng 216.90chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Pairs với Cheng PENG Chương trình Ngắn 67.90chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2019/2020
Championship Pairs với Cheng PENG Trượt Tự Do 116.14chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) 2019/2020
Junior Pairs với Xiaoyu YU Chương trình Ngắn 62.58chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) 2013/2014
Junior Pairs với Xiaoyu YU Trượt Tự Do 116.23chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Pairs với Xiaoyu YU Tổng 178.79chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) 2014/2015
Pair Skating Chương trình Ngắn 71.54chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) 2018/2019
Pair Skating Trượt Tự Do 134.88chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) 2018/2019
Pair Skating Tổng 206.42chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) 2018/2019
Preliminary Round Junior Pairs với Xiaoyu YU Tổng 96.37chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Team - Senior Pairs với Cheng PENG Trượt Tự Do 131.75chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pair Skating Chương trình Ngắn 66.41chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Pair Skating Trượt Tự Do 130.27chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Pair Skating Tổng 196.68chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Cheng PENG Chương trình Ngắn 76.71chính thức ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA)
Senior Pairs với Cheng PENG Trượt Tự Do 138.74chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Cheng PENG Tổng 214.84chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Team - Senior Pairs với Cheng PENG Trượt Tự Do 131.75chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Cheng PENG Chương trình Ngắn 71.32chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Cheng PENG Trượt Tự Do 129.86chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Cheng PENG Tổng 201.18chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Pairs với Cheng PENG Chương trình Ngắn 67.90chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Championship Pairs với Cheng PENG Trượt Tự Do 116.14chính thức 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Senior Pairs với Cheng PENG Chương trình Ngắn 75.96chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Pairs với Cheng PENG Trượt Tự Do 137.33chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)
Senior Pairs với Cheng PENG Tổng 213.29chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pair Skating Chương trình Ngắn 71.54chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)
Pair Skating Trượt Tự Do 134.88chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)
Pair Skating Tổng 206.42chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)
Senior Pairs với Cheng PENG Chương trình Ngắn 75.69chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN)
Senior Pairs với Cheng PENG Trượt Tự Do 141.21chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN)
Senior Pairs với Cheng PENG Tổng 216.90chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Cheng PENG Chương trình Ngắn 71.98chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Pairs với Cheng PENG Trượt Tự Do 130.09chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Pairs với Cheng PENG Tổng 202.07chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Cheng PENG Chương trình Ngắn 73.33chính thức ISU GP NHK Trophy 2016 (Sapporo/JPN)
Senior Pairs với Cheng PENG Trượt Tự Do 136.48chính thức ISU Four Continents Championships 2017 (Gangneung/KOR)
Senior Pairs với Cheng PENG Tổng 202.92chính thức ISU Four Continents Championships 2017 (Gangneung/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Xiaoyu YU Chương trình Ngắn 70.06chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Xiaoyu YU Trượt Tự Do 127.69chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Xiaoyu YU Tổng 197.75chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Xiaoyu YU Chương trình Ngắn 62.56chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Pairs với Xiaoyu YU Trượt Tự Do 116.23chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Junior Pairs với Xiaoyu YU Tổng 178.79chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST)
Senior Pairs với Xiaoyu YU Chương trình Ngắn 62.71chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 (Barcelona/ESP)
Senior Pairs với Xiaoyu YU Trượt Tự Do 125.08chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 (Barcelona/ESP)
Senior Pairs với Xiaoyu YU Tổng 187.79chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 (Barcelona/ESP)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Xiaoyu YU Chương trình Ngắn 62.58chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)
Junior Pairs với Xiaoyu YU Trượt Tự Do 111.33chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST)
Junior Pairs với Xiaoyu YU Tổng 173.77chính thức ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Xiaoyu YU Chương trình Ngắn 54.95chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA)
Junior Pairs với Xiaoyu YU Trượt Tự Do 98.86chính thức ISU Grand Prix Final 2012 (Sochi/RUS)
Junior Pairs với Xiaoyu YU Tổng 151.47chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Xiaoyu YU Chương trình Ngắn 54.72chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Pairs với Xiaoyu YU Trượt Tự Do 112.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Pairs với Xiaoyu YU Tổng 167.48chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Junior Pairs với Xiaoyu YU Trượt Tự Do 96.37chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Junior Pairs với Xiaoyu YU Tổng 96.37chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Senior Pairs với Xiaoyu YU Chương trình Ngắn 54.42chính thức ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN)
Senior Pairs với Xiaoyu YU Trượt Tự Do 109.08chính thức ISU GP Skate Canada International 2011 (Mississauga/CAN)
Senior Pairs với Xiaoyu YU Tổng 162.96chính thức ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Xiaoyu YU Chương trình Ngắn 47.03chính thức ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT)
Junior Pairs với Xiaoyu YU Trượt Tự Do 96.90chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Pairs với Xiaoyu YU Tổng 140.58chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)