Yang JIN không hoạt động Access
1994-05-16 Harbin 180 cm Harbin ⛸ từ 1999 student, athlete Xếp Hạng Thế Giới: #16 Senior Pairs với Cheng PENG (1698 pts, 2022/2023)
Huấn luyện viên: Hongbo Zhao, Bing Han, Jia Qi Huấn Luyện Viên Cũ: Bin Yao, Bo Luan, Weibin Cai, Yang Ding Biên Đạo: David Wilson
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record | Senior Pairs · Total với PENG Cheng | 206.42 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 | |
| Former world record | Senior Pairs · Free Skating với PENG Cheng | 134.88 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 | |
| Former world record | Senior Pairs · Short Program với PENG Cheng | 71.54 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 04.08.2018 | |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với PENG Cheng | 13 | 216.90 | ISU Grand Prix Final 2018/2019 | 08.12.2018 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với PENG Cheng | 14 | 141.21 | ISU Grand Prix Final 2018/2019 | 08.12.2018 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với PENG Cheng | 11 | 76.71 | ISU GP Gran Premio D'Italia 2021 | 05.11.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Xiaoyu YU (10/11–15/16); Cheng PENG (16/17–21/22)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Cheng PENG | Chương trình Ngắn | 76.71chính thức | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA) | 2021/2022 |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Trượt Tự Do | 141.21chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) | 2018/2019 |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Tổng | 216.90chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Cheng PENG | Chương trình Ngắn | 67.90chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2019/2020 |
| Championship Pairs với Cheng PENG | Trượt Tự Do | 116.14chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) | 2019/2020 |
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Chương trình Ngắn | 62.58chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) | 2013/2014 |
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Trượt Tự Do | 116.23chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Tổng | 178.79chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 71.54chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 134.88chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
| Pair Skating | Tổng | 206.42chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
| Preliminary Round Junior Pairs với Xiaoyu YU | Tổng | 96.37chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Team - Senior Pairs với Cheng PENG | Trượt Tự Do | 131.75chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 66.41chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 130.27chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Pair Skating | Tổng | 196.68chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Chương trình Ngắn | 76.71chính thức | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 (Torino/ITA) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Trượt Tự Do | 138.74chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Tổng | 214.84chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Team - Senior Pairs với Cheng PENG | Trượt Tự Do | 131.75chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Cheng PENG | Chương trình Ngắn | 71.32chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Trượt Tự Do | 129.86chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Tổng | 201.18chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Cheng PENG | Chương trình Ngắn | 67.90chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Championship Pairs với Cheng PENG | Trượt Tự Do | 116.14chính thức | 2019 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Chương trình Ngắn | 75.96chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Trượt Tự Do | 137.33chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Tổng | 213.29chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 (Seoul/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 71.54chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 134.88chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Pair Skating | Tổng | 206.42chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Chương trình Ngắn | 75.69chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Trượt Tự Do | 141.21chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Tổng | 216.90chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2018 (Vancouver, BC/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Cheng PENG | Chương trình Ngắn | 71.98chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Trượt Tự Do | 130.09chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Tổng | 202.07chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Cheng PENG | Chương trình Ngắn | 73.33chính thức | ISU GP NHK Trophy 2016 (Sapporo/JPN) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Trượt Tự Do | 136.48chính thức | ISU Four Continents Championships 2017 (Gangneung/KOR) |
| Senior Pairs với Cheng PENG | Tổng | 202.92chính thức | ISU Four Continents Championships 2017 (Gangneung/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Xiaoyu YU | Chương trình Ngắn | 70.06chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Xiaoyu YU | Trượt Tự Do | 127.69chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Xiaoyu YU | Tổng | 197.75chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Chương trình Ngắn | 62.56chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Trượt Tự Do | 116.23chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Tổng | 178.79chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Xiaoyu YU | Chương trình Ngắn | 62.71chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 (Barcelona/ESP) |
| Senior Pairs với Xiaoyu YU | Trượt Tự Do | 125.08chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 (Barcelona/ESP) |
| Senior Pairs với Xiaoyu YU | Tổng | 187.79chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 (Barcelona/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Chương trình Ngắn | 62.58chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Trượt Tự Do | 111.33chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2013 (Tallinn/EST) |
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Tổng | 173.77chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Chương trình Ngắn | 54.95chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) |
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Trượt Tự Do | 98.86chính thức | ISU Grand Prix Final 2012 (Sochi/RUS) |
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Tổng | 151.47chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 (Milano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Chương trình Ngắn | 54.72chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Trượt Tự Do | 112.76chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Tổng | 167.48chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Pairs với Xiaoyu YU | Trượt Tự Do | 96.37chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Pairs với Xiaoyu YU | Tổng | 96.37chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Senior Pairs với Xiaoyu YU | Chương trình Ngắn | 54.42chính thức | ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN) |
| Senior Pairs với Xiaoyu YU | Trượt Tự Do | 109.08chính thức | ISU GP Skate Canada International 2011 (Mississauga/CAN) |
| Senior Pairs với Xiaoyu YU | Tổng | 162.96chính thức | ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Chương trình Ngắn | 47.03chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) |
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Trượt Tự Do | 96.90chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Pairs với Xiaoyu YU | Tổng | 140.58chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Team - Senior Pairs với Cheng PENG |
Free Skating 3 (131.75)
|
||
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Cheng PENG | 5 | 214.84 |
Short Program 5 (76.10) Free Skating 6 (138.74)
|
| 04–07.11.2021 | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 Torino/ITA |
Senior Pairs với Cheng PENG | 2 | 211.86 |
Short Program 2 (76.71) Free Skating 2 (135.15)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Cheng PENG | 2 | 196.68 |
Short Program 2 (66.41) Free Skating 2 (130.27)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Pair Skating với Cheng PENG | 2 | 196.68 |
Short Program 2 (66.41) Free Skating 2 (130.27)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Pairs với Cheng PENG | 5 | 201.18 |
Short Program 5 (71.32) Free Skating 6 (129.86)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–09.02.2020 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 Seoul/KOR |
Senior Pairs với Cheng PENG | 2 | 213.29 |
Short Program 2 (75.96) Free Skating 2 (137.33)
|
| 04–08.12.2019 | ISU Grand Prix Final 2019 Torino/ITA |
Senior Pairs với Cheng PENG | 2 | 204.27 |
Short Program 5 (69.67) Free Skating 1 (134.60)
|
| 07–10.11.2019 | ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 Chongqing/CHN |
Senior Pairs với Cheng PENG | 2 | 199.97 |
Short Program 3 (68.50) Free Skating 2 (131.47)
|
| 17–20.10.2019 | ISU GP Skate America 2019 Las Vegas, NV/USA |
Senior Pairs với Cheng PENG | 1 | 200.89 |
Short Program 1 (72.73) Free Skating 1 (128.16)
|
| 20–21.09.2019 | 2019 U.S. International Figure Skating Classic Salt Lake City/USA |
Championship Pairs với Cheng PENG | 3 |
Free Skating 3 (116.14) Short Program 3 (67.90)
|
Mùa 2018/2019
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–25.03.2018 | ISU World Figure Skating Championships 2018 Milan/ITA |
Senior Pairs với Cheng PENG | 9 | 202.07 |
Short Program 6 (71.98) Free Skating 10 (130.09)
|
| 09–25.02.2018 | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 PyeongChang/KOR |
Senior Pairs với Cheng PENG | FNR |
Short Program 17 (62.61)
|
|
| 17–19.11.2017 | ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 Grenoble/FRA |
Senior Pairs với Cheng PENG | 5 | 188.14 |
Short Program 5 (62.40) Free Skating 5 (125.74)
|
| 27–29.10.2017 | ISU GP 2017 Skate Canada International Regina/CAN |
Senior Pairs với Cheng PENG | 5 | 182.50 |
Short Program 7 (61.58) Free Skating 5 (120.92)
|
| 06–08.10.2017 | Finlandia Trophy Espoo 2017 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Cheng PENG | 1 | 198.03 |
Free Skating 2 (127.10)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–19.02.2017 | ISU Four Continents Championships 2017 Gangneung/KOR |
Senior Pairs với Cheng PENG | 5 | 202.92 |
Short Program 7 (66.44) Free Skating 3 (136.48)
|
| 07–11.12.2016 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 Marseille/FRA |
Senior Pairs với Cheng PENG | 6 | 183.19 |
Short Program 4 (70.84) Free Skating 6 (112.35)
|
| 25–27.11.2016 | ISU GP NHK Trophy 2016 Sapporo/JPN |
Senior Pairs với Cheng PENG | 2 | 196.87 |
Short Program 1 (73.33) Free Skating 2 (123.54)
|
| 18–20.11.2016 | ISU GP Audi Cup of China 2016 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Cheng PENG | 2 | 197.96 |
Short Program 3 (69.93) Free Skating 2 (128.03)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–21.02.2016 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Taipei City/TPE |
Senior Pairs với Xiaoyu YU | 3 | 187.33 |
Short Program 4 (64.99) Free Skating 3 (122.34)
|
| 09–13.12.2015 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final Barcelona/ESP |
Senior Pairs với Xiaoyu YU | 5 | 186.87 |
Short Program 5 (68.63) Free Skating 5 (118.24)
|
| 26–29.11.2015 | ISU GP NHK Trophy 2015 Nagano/JPN |
Senior Pairs với Xiaoyu YU | 2 | 191.02 |
Short Program 3 (67.00) Free Skating 2 (124.02)
|
| 05–08.11.2015 | ISU GP Audi Cup of China 2015 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Xiaoyu YU | 3 | 197.75 |
Short Program 3 (70.06) Free Skating 3 (127.69)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2015 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Xiaoyu YU | 1 | 178.79 |
Short Program 1 (62.56) Free Skating 1 (116.23)
|
| 10–14.12.2014 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 Barcelona/ESP |
Senior Pairs với Xiaoyu YU | 5 | 187.79 |
Short Program 4 (62.71) Free Skating 6 (125.08)
|
| 27–30.11.2014 | ISU GP NHK Trophy 2014 Osaka/JPN |
Senior Pairs với Xiaoyu YU | 3 | 182.00 |
Short Program 3 (60.15) Free Skating 2 (121.85)
|
| 06–09.11.2014 | ISU GP Lexus Cup of China 2014 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Xiaoyu YU | 2 | 173.33 |
Short Program 3 (57.03) Free Skating 2 (116.30)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–16.03.2014 | ISU World Junior Championships 2014 Sofia/BUL |
Junior Pairs với Xiaoyu YU | 1 | 173.77 |
Short Program 1 (62.58) Free Skating 1 (111.19)
|
| 05–08.12.2013 | ISU Grand Prix Final 2013-14 Fukuoka/JPN |
Junior Pairs với Xiaoyu YU | 1 | 163.52 |
Short Program 1 (61.10) Free Skating 2 (102.42)
|
| 09–12.10.2013 | ISU JGP Tallinn Cup 2013 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Xiaoyu YU | 1 | 173.58 |
Short Program 1 (62.25) Free Skating 1 (111.33)
|
| 28–31.08.2013 | ISU JGP Riga Cup 2013 Riga/LAT |
Junior Pairs với Xiaoyu YU | 1 | 160.75 |
Short Program 1 (56.25) Free Skating 2 (104.50)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–03.03.2013 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 Milano/ITA |
Junior Pairs với Xiaoyu YU | 4 | 151.47 |
Short Program 1 (54.95) Free Skating 5 (96.52)
|
| 06–09.12.2012 | ISU Grand Prix Final 2012 Sochi/RUS |
Junior Pairs với Xiaoyu YU | 5 | 149.20 |
Short Program 5 (50.34) Free Skating 4 (98.86)
|
| 03–06.10.2012 | ISU JGP Croatia Cup 2012 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Xiaoyu YU | 2 | 146.00 |
Short Program 3 (50.18) Free Skating 2 (95.82)
|
| 12–15.09.2012 | ISU JGP Austria 2012 Linz/AUT |
Junior Pairs với Xiaoyu YU | 4 | 142.27 |
Short Program 3 (47.82) Free Skating 3 (94.45)
|
Mùa 2011/2012
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–12.12.2010 | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Beijing/CHN |
Junior Pairs với Xiaoyu YU | 3 | 140.58 |
Short Program 6 (43.68) Free Skating 3 (96.90)
|
| 13.10.2010–16.10.2020 | ISU JGP Czech Skate 2010 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Xiaoyu YU | 1 | 138.66 |
Short Program 5 (43.28) Free Skating 1 (95.38)
|
| 15–18.09.2010 | ISU JGP Cup of Austria 2010 Graz/AUT |
Junior Pairs với Xiaoyu YU | 3 | 135.04 |
Short Program 3 (47.03) Free Skating 3 (88.01)
|