Vận động viên được huấn luyện bởi Zsofia Tokaji-Kulcsar
Văn động viên trượt patin hàng đầu
| Văn động viên trượt patin | Loại hình | Sự kiện thi đấu | Xếp hạng | Điểm số |
|---|---|---|---|---|
| Ivett TOTH | Senior Ladies (Women/Girls) | ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) 2016/2017 | 8 | 172.65 |
| Benedek Pal DOZSA | Junior Men (Men/Boys) | Skate Fehérvár 2025 (Székesfehérvár/HUN) 2025/2026 | 3 | 140.62 |
| Boglarka ZHANG | Junior Women (Women/Girls) | 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) 2023/2024 | 9 | 131.29 |
| Kolos RAC | Junior Men (Men/Boys) | ISU JGP Czech Skate 2024 (Ostrava/CZE) 2024/2025 | 25 | 118.47 |
| Julia BATORI | Junior Women (Women/Girls) | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) 2016/2017 | 23 | 110.31 |
| Tên ▲ | Quốc Gia | Môn thể thao | Câu lạc bộ | Số lượng sự kiện tham gia |
|---|---|---|---|---|
| Benedek Pal DOZSA | Men/Boys | 12 ●Loạt Giải Junior Grand Prix ISU1●Giải Đấu Quốc Tế10●Đại Hội Thể Thao Trượt Patin Quốc Gia1 | ||
| Boglarka ZHANG
SKSE |
Women/Girls | SKSE | 19 ●Giải Đấu Quốc Tế15●Đại Hội Thể Thao Trượt Patin Quốc Gia4 | |
| Dorka HAVASI không hoạt động | Women/Girls | 4 ●Loạt Giải Junior Grand Prix ISU1●Giải Đấu Quốc Tế3 | ||
| Ivett TOTH không hoạt động | Women/Girls | 39 ●Thế Vận Hội Mùa Đông1●Đại Hội Thể Thao Trượt Patin ISU15●Loạt Giải Junior Grand Prix ISU7●Challenger Series11●Giải Đấu Quốc Tế4●Giải Đấu Giữa Các Câu Lạc Bộ1 | ||
| Julia BATORI không hoạt động | Women/Girls | 5 ●Loạt Giải Junior Grand Prix ISU3●Challenger Series2 | ||
| Kolos RAC | Men/Boys | 10 ●Loạt Giải Junior Grand Prix ISU3●Giải Đấu Quốc Tế6●Đại Hội Thể Thao Trượt Patin Quốc Gia1 |